~ものではない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + ものではない
Mô tả chi tiết
「~ものではない」 được sử dụng để chỉ ra rằng điều gì đó không nên hoặc không được làm. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh viết hoặc trang trọng, có nghĩa là 'không thích hợp để...' hoặc 'bạn không nên...'.
Ví dụ:
1. そんなことを言うものではありません。
Không nên nói những điều như vậy.
2. 公共の場で大声を出すものではない。
Không nên la hét ở nơi công cộng.
3. 彼の秘密を他の人に教えるものではありません。
Không nên tiết lộ bí mật của anh ấy cho người khác.
4. 安全な場所では遊んでいいが、危険なところで遊ぶものではない。
Có thể chơi ở nơi an toàn nhưng không nên chơi ở nơi nguy hiểm.