Dịch nghĩa:

Đừng tin vào đồng hồ trong phòng đó về thời gian chính xác.

Hán tự:

Chính chính xác; công bằng
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Quan kết nối; cổng; liên quan
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Ốc mái nhà; nhà; cửa hàng
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường