~てはいけない
JLPT N4
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.

Cấu trúc:

Verb-て-form + はいけない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てはいけない được sử dụng để diễn đạt sự cấm đoán nghiêm ngặt hoặc điều gì đó không được làm. Nó có thể được dịch là 'không được', 'không thể', hoặc 'không nên' trong tiếng Việt. Nó được hình thành bằng cách thêm dạng て của động từ theo sau bởi はいけない.

Ví dụ:

Không được hút thuốc trong công viên.
Không được chụp ảnh ở đây.
Không được nói to trong thư viện.
Không được nhường chỗ cho người đứng trên xe buýt. (Lưu ý: Không phổ biến trong thực tế, nhưng ngữ pháp đúng.)