Dịch nghĩa:

Tuần sau tôi muốn họp bàn về phát triển sản phẩm, bạn đặt giúp tôi một phòng họp nhé?

Hán tự:

Lai đến; trở thành
Chu tuần
Thương buôn bán
Phẩm hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
Khai mở; mở ra
Phát khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
Đả đánh; đập; gõ; đập; tá
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Hội cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
Nghị thảo luận
Thất phòng
Áp đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp