~とく
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-て form + とく (e.g., 食べておく→食べとく, 読んでおく→読んどく)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とく (từ ~ておく) được sử dụng để diễn đạt việc làm gì đó trước hoặc chuẩn bị cho điều gì đó. Nó ngụ ý rằng bạn đang thực hiện một hành động ngay bây giờ để tránh sự bất tiện sau này. Đây là một dạng rút gọn, thông tục của ~ておく.
Ví dụ:
1. 夜遅くなるから、今晩のご飯を作っとく。
Tối nay sẽ về muộn nên tôi nấu cơm trước.
2. 傘が必要かもしれないので、持っておく。
Có thể cần ô nên tôi mang theo.
3. 試験が近いから、今から勉強しとこう。
Kỳ thi sắp đến nên tôi học trước từ bây giờ.
4. 明日は忙しいので、洗濯をしとく。
Ngày mai bận nên tôi giặt đồ trước.