~とく
JLPT N3
Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).

Cấu trúc:

Verb-て form + とく (e.g., 食べておく→食べとく, 読んでおく→読んどく)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~とく (từ ~ておく) được sử dụng để diễn đạt việc làm gì đó trước hoặc chuẩn bị cho điều gì đó. Nó ngụ ý rằng bạn đang thực hiện một hành động ngay bây giờ để tránh sự bất tiện sau này. Đây là một dạng rút gọn, thông tục của ~ておく.

Ví dụ:

Tối nay sẽ về muộn nên tôi nấu cơm trước.
Có thể cần ô nên tôi mang theo.
Kỳ thi sắp đến nên tôi học trước từ bây giờ.
Ngày mai bận nên tôi giặt đồ trước.