Dịch nghĩa:

Dạo này tôi đang học để thi lấy các chứng chỉ liên quan đến ngành IT.

Hán tự:

Tối tối đa; nhất; cực kỳ
Cận gần; sớm; giống như; tương đương
Quan kết nối; cổng; liên quan
Liên dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
Kiểm kiểm tra; điều tra
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Thụ nhận; trải qua
Miễn nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
mạnh mẽ