年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
間
Gian
khoảng cách; không gian
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn
悟
Ngộ
giác ngộ; nhận thức; phân biệt; nhận ra; hiểu
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm