Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは結婚けっこんのために仕事しごとをあきらめることはしない。
Cô ấy sẽ không từ bỏ công việc vì hôn nhân.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
結婚
けっこん
hôn nhân
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
諦める
あきらめる
từ bỏ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
結
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn hôn nhân
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật