Dịch nghĩa:

Điều đó thường xảy ra với anh ấy, anh ấy đã gian lận trong kỳ thi đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra