Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ khả năng anh ấy thành công trong dự án đó là rất thấp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Sự sự việc; lý do
Nghiệp kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Thành trở thành; đạt được
Công thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất
nghĩ