Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

幼おさない子こどもは、耳みみにした言葉ことばをすぐに覚おぼえてしまうのです。
Trẻ con thường nhớ ngay những từ nghe được.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

幼い
おさない
rất trẻ; nhỏ
子供
こども
trẻ em; trẻ nhỏ
耳
みみ
tai
為る
する
làm
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
覚える
おぼえる
ghi nhớ; học thuộc
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

幼
Ấu thời thơ ấu
子
Tử trẻ em
耳
Nhĩ tai
言
Ngôn nói; từ
葉
Diệp lá; lưỡi
覚
Giác ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật