[Nhĩ]

みみ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

tai

JP: わたし受話器じゅわきみみてた。

VI: Tôi đã đưa ống nghe lên tai.

Danh từ chung

thính giác

JP: みみ不自由ふじゆうひと手話しゅわ会話かいわきる。

VI: Người khiếm thính có thể giao tiếp bằng ngôn ngữ ký hiệu.

Danh từ chung

tai (cho âm nhạc, v.v.)

JP: 彼等かれらには音楽おんがくみみがない。

VI: Họ không có khả năng nghe nhạc.

Danh từ chung

mép; vỏ; gót (bánh mì hoặc phô mai); biên (vải dệt)

Danh từ chung

tai (của nồi, bình, v.v.); tay cầm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひだりみみからみみだれがます。
Từ tai trái tôi chảy mủ.
ウサギのみみはキツネのみみよりながい。
Tai thỏ dài hơn tai cáo.
みみがほてる。
Tai tôi nóng ran.
みみうたがった。
Tôi không tin vào tai mình.
みみこえなかった。
Tôi không nghe thấy gì cả.
みみよ。
Hãy nhìn bằng tai của bạn.
アフリカゾウのみみはアジアゾウのみみよりもおおきい。
Tai của voi châu Phi lớn hơn tai của voi châu Á.
胃袋いぶくろみみたぬ。
Bao tử không có tai.
みみにたこができたよ。
Điều đó tôi nghe chán rồi.
みみがかぶれています。
Tôi bị viêm tai.

Hán tự

Từ liên quan đến 耳

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 耳
  • Cách đọc: みみ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: tai; thính giác; tai nghe theo nghĩa bóng (tiếp nhận thông tin)

2. Ý nghĩa chính

là “tai” – bộ phận cơ thể để nghe. Nghĩa mở rộng: thính giác, khả năng nghe; hoặc “nghe được” theo nghĩa thông tin lọt vào tai (耳にする, 耳に入る). Xuất hiện trong nhiều thành ngữ như 耳を傾ける (lắng nghe), 耳が痛い (nghe chói tai/vạch đúng chỗ yếu), 耳を貸す (cho mượn tai – chịu nghe).

3. Phân biệt

  • (tai, thính giác) vs (mắt), (miệng): các giác quan khác.
  • vs 耳元: “bên tai” (vị trí); vs 耳たぶ: dái tai (bộ phận cụ thể).
  • 耳にする (tình cờ nghe thấy) vs 聞く (hành động nghe/hỏi chủ động).
  • 耳障り (chói tai) vs 心地よい音 (âm thanh dễ chịu): sắc thái cảm nhận.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thành ngữ: 耳を傾ける (lắng nghe), 耳を澄ます (lắng tai), 耳を貸す (chịu nghe), 耳に入る (lọt tai), 耳が痛い (đau tai – bị chê trúng).
  • Diễn đạt thông tin: その話は耳にしている (đã nghe qua chuyện đó).
  • Ngữ cảnh: đời sống hằng ngày, giao tiếp, báo chí (tin đồn lọt tai), y tế (bệnh tai), âm nhạc (tai nghe nhạc tốt).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
聴覚Liên quanthính giácThuật ngữ sinh học/y học.
耳にするLiên quantình cờ nghe thấyDiễn đạt tin tức, lời đồn.
耳を傾けるLiên quanlắng ngheSắc thái tôn trọng.
耳栓Liên quannút taiDụng cụ chống ồn.
難聴Liên quankhiếm thínhTình trạng y khoa.
Đối chiếumắtGiác quan khác (không phải đối nghĩa logic).
Đối chiếumiệngSo sánh chức năng giao tiếp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 耳: hình tượng đôi tai; cũng là bộ thủ chỉ liên quan đến nghe/âm thanh.
  • Từ ghép thường gặp: 耳鼻科 (tai mũi), 中耳 (tai giữa), 外耳 (tai ngoài).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp Nhật, cụm “相手の話にを傾ける” mang sắc thái lịch sự, thể hiện thái độ thấu hiểu. Cụm “耳が痛い” thường dùng khi tiếp nhận phê bình đúng chỗ yếu, là cách thừa nhận khéo léo, giảm căng thẳng trong đối thoại.

8. Câu ví dụ

  • その指摘はが痛いが、確かに正しい。
    Lời chỉ trích đó “đau tai” thật, nhưng quả là đúng.
  • 小さな物音がに入った。
    Tôi nghe lọt một tiếng động nhỏ.
  • 学生の声にを傾けるべきだ。
    Nên lắng nghe tiếng nói của sinh viên.
  • 彼の噂をにした。
    Tôi tình cờ nghe thấy tin đồn về anh ấy.
  • 静かにして、を澄ましてごらん。
    Hãy im lặng và thử lắng tai nghe đi.
  • 忙しくても部下の相談にを貸した。
    Dù bận, tôi vẫn chịu nghe nhân viên tâm sự.
  • がいいので、遠くの音もわかる。
    Tai tôi thính nên nghe được cả âm xa.
  • ライブ会場の音が障りだった。
    Âm thanh ở sân khấu nghe chói tai.
  • の痛みが続くなら耳鼻科へ行ってください。
    Nếu đau tai kéo dài, hãy đến khoa tai mũi họng.
  • その話は前にもにしている。
    Chuyện đó tôi cũng đã nghe trước đây rồi.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_v4mvb57gaku0fb22lqnev86igk, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 耳 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?