1. Thông tin cơ bản
- Từ: 耳
- Cách đọc: みみ
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: tai; thính giác; tai nghe theo nghĩa bóng (tiếp nhận thông tin)
2. Ý nghĩa chính
耳 là “tai” – bộ phận cơ thể để nghe. Nghĩa mở rộng: thính giác, khả năng nghe; hoặc “nghe được” theo nghĩa thông tin lọt vào tai (耳にする, 耳に入る). Xuất hiện trong nhiều thành ngữ như 耳を傾ける (lắng nghe), 耳が痛い (nghe chói tai/vạch đúng chỗ yếu), 耳を貸す (cho mượn tai – chịu nghe).
3. Phân biệt
- 耳 (tai, thính giác) vs 目 (mắt), 口 (miệng): các giác quan khác.
- 耳 vs 耳元: “bên tai” (vị trí); vs 耳たぶ: dái tai (bộ phận cụ thể).
- 耳にする (tình cờ nghe thấy) vs 聞く (hành động nghe/hỏi chủ động).
- 耳障り (chói tai) vs 心地よい音 (âm thanh dễ chịu): sắc thái cảm nhận.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thành ngữ: 耳を傾ける (lắng nghe), 耳を澄ます (lắng tai), 耳を貸す (chịu nghe), 耳に入る (lọt tai), 耳が痛い (đau tai – bị chê trúng).
- Diễn đạt thông tin: その話は耳にしている (đã nghe qua chuyện đó).
- Ngữ cảnh: đời sống hằng ngày, giao tiếp, báo chí (tin đồn lọt tai), y tế (bệnh tai), âm nhạc (tai nghe nhạc tốt).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
| 聴覚 | Liên quan | thính giác | Thuật ngữ sinh học/y học. |
| 耳にする | Liên quan | tình cờ nghe thấy | Diễn đạt tin tức, lời đồn. |
| 耳を傾ける | Liên quan | lắng nghe | Sắc thái tôn trọng. |
| 耳栓 | Liên quan | nút tai | Dụng cụ chống ồn. |
| 難聴 | Liên quan | khiếm thính | Tình trạng y khoa. |
| 目 | Đối chiếu | mắt | Giác quan khác (không phải đối nghĩa logic). |
| 口 | Đối chiếu | miệng | So sánh chức năng giao tiếp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 耳: hình tượng đôi tai; cũng là bộ thủ chỉ liên quan đến nghe/âm thanh.
- Từ ghép thường gặp: 耳鼻科 (tai mũi), 中耳 (tai giữa), 外耳 (tai ngoài).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp Nhật, cụm “相手の話に耳を傾ける” mang sắc thái lịch sự, thể hiện thái độ thấu hiểu. Cụm “耳が痛い” thường dùng khi tiếp nhận phê bình đúng chỗ yếu, là cách thừa nhận khéo léo, giảm căng thẳng trong đối thoại.
8. Câu ví dụ
- その指摘は耳が痛いが、確かに正しい。
Lời chỉ trích đó “đau tai” thật, nhưng quả là đúng.
- 小さな物音が耳に入った。
Tôi nghe lọt một tiếng động nhỏ.
- 学生の声に耳を傾けるべきだ。
Nên lắng nghe tiếng nói của sinh viên.
- 彼の噂を耳にした。
Tôi tình cờ nghe thấy tin đồn về anh ấy.
- 静かにして、耳を澄ましてごらん。
Hãy im lặng và thử lắng tai nghe đi.
- 忙しくても部下の相談に耳を貸した。
Dù bận, tôi vẫn chịu nghe nhân viên tâm sự.
- 耳がいいので、遠くの音もわかる。
Tai tôi thính nên nghe được cả âm xa.
- ライブ会場の音が耳障りだった。
Âm thanh ở sân khấu nghe chói tai.
- 耳の痛みが続くなら耳鼻科へ行ってください。
Nếu đau tai kéo dài, hãy đến khoa tai mũi họng.
- その話は前にも耳にしている。
Chuyện đó tôi cũng đã nghe trước đây rồi.