~のです
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + のです, い-Adjective + のです, な-Adjective + なのです, Noun + なのです
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~のです được sử dụng để cung cấp một lời giải thích hoặc đưa ra thông tin nền về một tình huống, thường được sử dụng khi cần biện minh hoặc làm rõ tuyên bố của mình. Nó có thể được dịch là 'thực tế là', 'lý do là', hoặc 'thực ra' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. この本は難しいのです。
Cuốn sách này khó.
2. 明日は忙しいのです。
Ngày mai tôi bận.
3. 彼女は英語の先生なのです。
Cô ấy là giáo viên tiếng Anh.
4. 私は風邪なのです。
Tôi bị cảm.