Dịch nghĩa:

Khi tôi xuống tàu, tuyết bắt đầu rơi mạnh.

Hán tự:

Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Hàng xuống; rơi; đầu hàng
Kích bạo lực; kích động; tức giận; kích thích
Tuyết tuyết
Thí bắt đầu