列車 [Liệt Xa]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Danh từ chung
tàu hỏa
JP: この列車は東京行きです。
VI: Chuyến tàu này đi Tokyo.
Danh từ chung
tàu hỏa
JP: この列車は東京行きです。
VI: Chuyến tàu này đi Tokyo.
- Danh từ chỉ **đoàn tàu** (phương tiện chạy trên đường sắt). So với 電車 (tàu điện), **列車** mang sắc thái **khái quát và trang trọng** hơn, dùng trong thông báo, lịch trình, tin tức.
- Câu cơ bản: **列車に乗る/降りる/乗り換える/遅れる**.
- Trong thông báo: “この列車は東京行きです。” / “列車の遅延が発生しています。”
- Phân loại dịch vụ: 普通(dừng mọi trạm), 快速, 急行, 特急, 夜行列車.
- Lượng hóa: 1本の列車(một chuyến)、10両編成の列車(đoàn tàu 10 toa).
- Lưu ý: Trong hội thoại thường ngày, người Nhật hay nói “電車”; “列車” nghe trang trọng hơn.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 列車 | Trung tâm | Đoàn tàu | Dùng trong thông báo, văn bản chính thức |
| 電車 | Gần nghĩa | Tàu điện | Thân mật, đời thường; trong đô thị |
| 汽車 | Liên quan (lịch sử) | Tàu hơi nước | Sắc thái cổ, văn học, du lịch hoài niệm |
| 新幹線 | Loại cụ thể | Tàu cao tốc | Danh xưng riêng cho mạng Shinkansen |
| 車両 | Bộ phận | Toa tàu | Đơn vị cấu thành của đoàn tàu |
| バス | Đối chiếu phương tiện | Xe buýt | Không phải đối nghĩa, mà là phương tiện khác |
| 徒歩 | Đối chiếu cách đi | Đi bộ | Khác hẳn về phương thức di chuyển |
Trong hệ thống đường sắt Nhật, từ **列車** giúp người học nhận diện sắc thái “chính thống, vận hành”. Khi nghe thông báo ở ga, hãy chú ý các từ loại dịch vụ (普通・快速・特急) đi kèm **列車**, vì chúng quyết định số điểm dừng và thời gian di chuyển.
Bạn thích bản giải thích này?