電車 [Điện Xa]

でんしゃ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

tàu điện

JP: あなたは始発しはつ電車でんしゃにあいましたか。

VI: Bạn đã kịp chuyến tàu đầu tiên chưa?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電車でんしゃるよ!
Tàu đang đến đây!
電車でんしゃった?
Bạn kịp chuyến tàu không?
電車でんしゃわなかった。
Tôi đã không kịp chuyến tàu.
電車でんしゃこう。
Chúng ta hãy đi bằng tàu điện.
電車でんしゃたよ。
Tàu đến rồi đấy.
電車でんしゃったよ。
Tôi đã kịp chuyến tàu.
電車でんしゃきます。
Tôi sẽ đi bằng tàu điện.
電車でんしゃました。
Tôi đã đến bằng tàu.
電車でんしゃきだ。
Tôi thích tàu hỏa.
電車でんしゃんでた?
Tàu điện bị đông không?

Hán tự

Từ liên quan đến 電車

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 電車
  • Cách đọc: でんしゃ
  • Loại từ: Danh từ (名詞)
  • Nghĩa tiếng Việt: tàu điện (tàu chở khách chạy điện; thường là tàu nội đô/ngoại ô)
  • Lĩnh vực: giao thông, đời sống hằng ngày
  • Sắc thái: trung tính, thông dụng

2. Ý nghĩa chính

電車 là tàu chở khách chạy bằng điện, thường chỉ các tuyến đô thị/ngoại ô. Trong lời nói hằng ngày, người Nhật hay gọi chung tàu thường là 電車, dù về kỹ thuật có thể là “列車”.

3. Phân biệt

  • 列車: tàu nói chung (kỹ thuật). 電車 là loại chạy điện, thiên về cách gọi đời thường.
  • 地下鉄: tàu điện ngầm; là một loại 電車.
  • 新幹線: tàu siêu tốc; thường không gọi là 電車 trong thông báo chính thức.
  • 路面電車: tàu điện chạy trên đường phố (tram).
  • 汽車: tàu hơi nước (lịch sử), nay hầu như không dùng trong thực tế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 電車に乗る/降りる/乗り換える、電車を待つ。
  • Thành ngữ: 満員電車 (tàu đông nghịt), 終電 (chuyến cuối), 始発 (chuyến đầu).
  • Phân loại dịch vụ: 普通・快速・急行・特急… (trong đời thường vẫn gọi chung là 電車).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
列車Khái niệm rộngTàuThuật ngữ kỹ thuật/chung
地下鉄LoạiTàu điện ngầmMột loại 電車
路面電車LoạiXe điện mặt đấtChạy trên đường phố
新幹線Khác loạiTàu siêu tốcÍt khi gọi là 電車
バスĐối chiếuXe buýtPhương tiện công cộng khác
終電Liên quanChuyến tàu cuốiThuật ngữ lịch trình

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : điện, năng lượng điện.
  • : xe, phương tiện có bánh.
  • 電車: “xe chạy điện” → tàu điện chở khách.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp đời thường, hỏi đường hay lịch trình, nói 電車 là tự nhiên. Nếu cần chính xác kỹ thuật (đặt vé, đọc sơ đồ tuyến), phân biệt 列車種別 (普通・快速・急行…) sẽ giúp bạn chọn chuyến nhanh hơn và tránh lỡ 終電.

8. Câu ví dụ

  • 毎朝電車が混んでいて座れない。
    Mỗi sáng tàu điện đông nên tôi không có chỗ ngồi.
  • この駅で電車を乗り換えてください。
    Hãy chuyển tàu ở ga này.
  • 最終の電車に間に合わなかった。
    Tôi đã không kịp chuyến tàu cuối.
  • 雨の日は電車の遅延が起きやすい。
    Ngày mưa dễ xảy ra trễ tàu điện.
  • 通学は電車とバスを利用している。
    Đi học tôi dùng tàu điện và xe buýt.
  • この電車は快速だから次は主要駅に止まる。
    Tàu này là nhanh nên ga tới sẽ là ga chính.
  • 満員電車で押し込まれて息苦しかった。
    Trong tàu điện chật kín người tôi bị ngộp thở.
  • 忘れ物を電車の車内でしてしまった。
    Tôi lỡ để quên đồ trên tàu điện.
  • 朝一番の電車に乗れば会議に間に合う。
    Nếu đi chuyến tàu đầu buổi sáng thì kịp họp.
  • この路線の電車は本数が多くて便利だ。
    Tuyến này có nhiều chuyến tàu điện, rất tiện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 電車 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?