Dịch nghĩa:

Những ngôi nhà xếp hàng một dãy đang dần được phá bỏ để nhường chỗ cho căn hộ mới.

Hán tự:

Nhất một
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Tịnh hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Tân mới
Tịch chỗ ngồi; dịp
Nhượng nhường; chuyển giao; chuyển nhượng