Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
スロバキア
人
じん
のオペラ
歌手
かしゅ
の
一人
ひとり
であるルチア・ポップのことを
聞
き
いたことがありますか。
Bạn có từng nghe nói về Lucia Popp, một ca sĩ opera người Slovakia không?
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
スロバキア
Slovakia
オペラ
opera
歌手
かしゅ
ca sĩ
一人
ひとり
một người
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
ポップ
pop; phổ biến; thời trang
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
聞く
きく
nghe
Hán tự:
人
Nhân
người
歌
Ca
bài hát; hát
手
Thủ
tay
一
Nhất
một
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe