Dịch nghĩa:

Thumbnail là hình ảnh nhỏ được hiển thị để nắm bắt được hình ảnh tổng quát.

Hán tự:

Đại lớn; to
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Tượng tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung
Bả nắm bắt; bó; đơn vị đếm cho bó
Ác nắm; giữ; nặn sushi; hối lộ
Tiểu nhỏ
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
Thị chỉ ra; biểu thị