Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

よい席せきをとるためになすべきすべては早はやく出でかけることだ。
Tất cả những gì bạn cần làm để có được chỗ ngồi tốt là đi sớm.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

~ことだ (〜koto da)

Diễn tả lời khuyên hoặc khuyến nghị; 'nên', 'quan trọng là', 'cần thiết là'.
JLPT N3

Từ vựng:

良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
席
せき
ghế ngồi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
成す
なす
tạo thành
全て
すべて
mọi thứ; tất cả
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

席
Tịch chỗ ngồi; dịp
早
Tảo sớm; nhanh
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật