Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もうこれ以上いじょう怒いかりを押おさえておくことはできそうもない。
Tôi không thể kiềm chế cơn giận thêm được nữa.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V そうもない (〜sou mo nai)

Diễn tả khả năng tiêu cực; 'có vẻ như không...', 'không có khả năng...'.
JLPT N3

Từ vựng:

もう
đã; rồi
此れ
これ
cái này
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
怒り
いかり
giận dữ; cơn thịnh nộ; cơn giận; sự phẫn nộ
押さえる
おさえる
ghìm lại; giữ chặt; ấn xuống; giữ cố định
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
そう
có vẻ
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng trên
怒
Nộ tức giận; bị xúc phạm
押
Áp đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật