Dịch nghĩa:

Đối với người khác, đó cũng là việc tưởng tượng ra nhiều khả năng.

Hán tự:

Biệt tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
Nhân người
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất
Tâm trái tim; tâm trí
Miêu phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn