Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひょっとしたら雨あめになるかもしれない。かさをもって行いったほうがよさそうだ。
Có thể trời sẽ mưa. Có lẽ nên mang theo ô.

Ngữ pháp:

N に なる (N ni naru)

Diễn tả trở thành; thay đổi thành; biến thành.
JLPT N4

~かもしれない (〜kamoshirenai)

Biểu thị sự không chắc chắn; 'có thể', 'có lẽ', 'có khả năng'.
JLPT N4

N をもって (~wo motte)

Dùng để chỉ phương tiện, phương pháp, hoặc thời gian; 'với', 'bằng cách', 'tại'.
JLPT N1

Từ vựng:

ひょっと
có thể; có lẽ; có khả năng
為る
する
làm
雨
あめ
mưa
成る
なる
trở thành; đạt được
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
そう
có vẻ

Hán tự:

雨
Vũ mưa
行
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật