Dịch nghĩa:
その電報は彼女を帰郷させるための手であった。
Bức điện đó là phương tiện để cô ấy trở về quê hương.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
報
Báo
báo cáo; tin tức; phần thưởng; báo ứng
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
帰
Quy
trở về; dẫn đến
郷
Hương
quê hương
手
Thủ
tay