Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

これは私わたしたちにとって欠かかすことのできないものです。
Đây là thứ không thể thiếu đối với chúng tôi.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ものだ (〜mono da)

Diễn tả điều gì đó tự nhiên hoặc mong đợi; 'điều đó là bình thường...', 'nên', 'phải'.
JLPT N2

Từ vựng:

此れ
これ
cái này
私たち
わたしたち
chúng tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
欠かす
かかす
bỏ lỡ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

私
Tư tư nhân; tôi
欠
Khiếm thiếu; khoảng trống; thất bại

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật