Dịch nghĩa:

Tôi gửi kế hoạch này để bạn xem xét.

Hán tự:

Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Lự thận trọng; suy nghĩ; quan tâm; cân nhắc; suy xét; sợ hãi
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Đề đề xuất; mang theo; mang theo tay
Xuất ra ngoài