1. Thông tin cơ bản
- Từ: 提出
- Cách đọc: ていしゅつ
- Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (提出する)
- Nghĩa khái quát: nộp, đệ trình (giấy tờ, bài tập, hồ sơ)
- Trình độ: Trung cấp ~ JLPT N3–N2
2. Ý nghĩa chính
- Nộp/đệ trình tài liệu, bài, hồ sơ tới một nơi/đơn vị có thẩm quyền: レポートを提出する, 申請書の提出.
- Nhắc đến thời hạn, điểm nộp, thủ tục: 提出期限 (hạn nộp), 提出先 (nơi nộp), 提出物 (thứ phải nộp).
3. Phân biệt
- 提出: nộp lên (bài/tài liệu). 提出先 là nơi nhận.
- 申請: xin/phản ánh “yêu cầu”, thường gồm hồ sơ; trong đó có hành vi 提出 giấy tờ.
- 提示: đưa ra cho xem; 提出 là nộp chính thức.
- 納品/納入: giao hàng/đưa vào kho theo hợp đồng, không phải “nộp” hành chính.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 書類/レポート/申請書を提出する.
- 提出期限/締め切りを守る。
- 提出先/提出方法(オンライン/窓口).
- Ngữ cảnh: nhà trường, công ty, cơ quan hành chính, thủ tục pháp lý.
- Lưu ý: Lịch sự trong công việc: ご提出ありがとうございます, ご提出をお願いいたします.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 提出する |
Cụm động từ |
nộp, đệ trình |
Dùng với を và 提出先(に) |
| 提出物/提出先/提出期限 |
Liên quan |
thứ phải nộp / nơi nộp / hạn nộp |
Từ vựng hệ thống thủ tục |
| 申請 |
Phân biệt |
xin (đăng ký) |
Hành vi yêu cầu; thường bao gồm 提出 |
| 提示 |
Phân biệt |
xuất trình/đưa ra |
Cho xem; không nhất thiết là nộp |
| 未提出/取り下げ |
Đối nghĩa/liên quan |
chưa nộp / rút lại |
Tình trạng ngược với đã nộp |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 提: “đề” – đưa ra, trình; bộ tay 扌 gợi động tác đưa.
- 出: “xuất” – đưa ra ngoài; nét nghĩa “đem ra”.
- Ghép nghĩa: “đưa ra ngoài để nộp/trình”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết email nhắc hạn, nên dùng dạng mềm: 本日が提出期限となっております。ご対応のほどよろしくお願いいたします。 Tránh mệnh lệnh cứng, vừa lịch sự vừa rõ ràng.
8. Câu ví dụ
- レポートの提出期限は金曜日です。
Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu.
- 申請書をオンラインで提出しました。
Tôi đã nộp đơn đăng ký online.
- 教授に課題を提出し忘れた。
Tôi quên nộp bài tập cho giáo sư.
- 必要書類の提出をお願いします。
Xin vui lòng nộp các giấy tờ cần thiết.
- 締め切りまでに提出できない場合は連絡してください。
Nếu không thể nộp trước hạn, hãy liên hệ.
- 会社に医療証明書を提出した。
Tôi đã nộp giấy chứng nhận y tế cho công ty.
- この窓口が提出先になります。
Quầy này là nơi nộp.
- 形式に従って書類を整え提出する。
Sắp xếp giấy tờ theo đúng mẫu rồi nộp.
- 会議前に議題案の提出を求めます。
Yêu cầu nộp đề án nghị sự trước cuộc họp.
- 未提出の人は今日中に対応してください。
Ai chưa nộp thì vui lòng xử lý trong hôm nay.