提出 [Đề Xuất]

ていしゅつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nộp

JP: あなたに考慮こうりょしていただくためにこの計画けいかく提出ていしゅつします。

VI: Tôi gửi kế hoạch này để bạn xem xét.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

答案とうあん提出ていしゅつせよ。
Nộp bài thi.
報告ほうこくしょ月曜日げつようび提出ていしゅつですからね。
Báo cáo phải được nộp vào thứ Hai nhé.
答案とうあん提出ていしゅつしてください。
Hãy nộp bài thi.
レポートを昨日きのう提出ていしゅつした。
Tôi đã nộp báo cáo ngày hôm qua.
報告ほうこくしょ提出ていしゅつしたの?
Báo cáo đã nộp chưa?
かれ答案とうあん提出ていしゅつした。
Anh ấy đã nộp bài làm.
かれ辞表じひょう提出ていしゅつした。
Anh ấy đã nộp đơn từ chức.
答案とうあん提出ていしゅつしなさい。
Hãy nộp bài thi.
宿題しゅくだい提出ていしゅつしなさい。
Hãy nộp bài tập về nhà.
宿題しゅくだい提出ていしゅつ期限きげん来週らいしゅう月曜日げつようびです。
Hạn nộp bài tập là thứ Hai tuần tới.

Hán tự

Từ liên quan đến 提出

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 提出
  • Cách đọc: ていしゅつ
  • Loại từ: Danh từ; động từ đi với する (提出する)
  • Nghĩa khái quát: nộp, đệ trình (giấy tờ, bài tập, hồ sơ)
  • Trình độ: Trung cấp ~ JLPT N3–N2

2. Ý nghĩa chính

- Nộp/đệ trình tài liệu, bài, hồ sơ tới một nơi/đơn vị có thẩm quyền: レポートを提出する, 申請書の提出.
- Nhắc đến thời hạn, điểm nộp, thủ tục: 提出期限 (hạn nộp), 提出先 (nơi nộp), 提出物 (thứ phải nộp).

3. Phân biệt

  • 提出: nộp lên (bài/tài liệu). 提出先 là nơi nhận.
  • 申請: xin/phản ánh “yêu cầu”, thường gồm hồ sơ; trong đó có hành vi 提出 giấy tờ.
  • 提示: đưa ra cho xem; 提出 là nộp chính thức.
  • 納品/納入: giao hàng/đưa vào kho theo hợp đồng, không phải “nộp” hành chính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp:
    • 書類/レポート/申請書を提出する.
    • 提出期限/締め切りを守る。
    • 提出先/提出方法(オンライン/窓口).
  • Ngữ cảnh: nhà trường, công ty, cơ quan hành chính, thủ tục pháp lý.
  • Lưu ý: Lịch sự trong công việc: ご提出ありがとうございます, ご提出をお願いいたします.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
提出する Cụm động từ nộp, đệ trình Dùng với を và 提出先(に)
提出物/提出先/提出期限 Liên quan thứ phải nộp / nơi nộp / hạn nộp Từ vựng hệ thống thủ tục
申請 Phân biệt xin (đăng ký) Hành vi yêu cầu; thường bao gồm 提出
提示 Phân biệt xuất trình/đưa ra Cho xem; không nhất thiết là nộp
未提出/取り下げ Đối nghĩa/liên quan chưa nộp / rút lại Tình trạng ngược với đã nộp

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 提: “đề” – đưa ra, trình; bộ tay 扌 gợi động tác đưa.
  • 出: “xuất” – đưa ra ngoài; nét nghĩa “đem ra”.
  • Ghép nghĩa: “đưa ra ngoài để nộp/trình”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết email nhắc hạn, nên dùng dạng mềm: 本日が提出期限となっております。ご対応のほどよろしくお願いいたします。 Tránh mệnh lệnh cứng, vừa lịch sự vừa rõ ràng.

8. Câu ví dụ

  • レポートの提出期限は金曜日です。
    Hạn nộp báo cáo là thứ Sáu.
  • 申請書をオンラインで提出しました。
    Tôi đã nộp đơn đăng ký online.
  • 教授に課題を提出し忘れた。
    Tôi quên nộp bài tập cho giáo sư.
  • 必要書類の提出をお願いします。
    Xin vui lòng nộp các giấy tờ cần thiết.
  • 締め切りまでに提出できない場合は連絡してください。
    Nếu không thể nộp trước hạn, hãy liên hệ.
  • 会社に医療証明書を提出した。
    Tôi đã nộp giấy chứng nhận y tế cho công ty.
  • この窓口が提出先になります。
    Quầy này là nơi nộp.
  • 形式に従って書類を整え提出する。
    Sắp xếp giấy tờ theo đúng mẫu rồi nộp.
  • 会議前に議題案の提出を求めます。
    Yêu cầu nộp đề án nghị sự trước cuộc họp.
  • 提出の人は今日中に対応してください。
    Ai chưa nộp thì vui lòng xử lý trong hôm nay.
💡 Giải thích chi tiết về từ 提出 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?