閉会 [Bế Hội]

へいかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

bế mạc

JP: 国会こっかい閉会へいかいして夏休なつやすみにはいった。

VI: Quốc hội đã kết thúc phiên họp và bước vào kỳ nghỉ hè.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

閉会へいかいした。
Hội nghị đã kết thúc.
オリンピックの閉会へいかいしき見事みごとであった。
Lễ bế mạc của Thế vận hội thật là ngoạn mục.
国会こっかい現在げんざい閉会へいかいちゅうである。
Quốc hội hiện đang nghỉ họp.
オリンピックの閉会へいかいしきって、た?
Cậu đã xem lễ bế mạc của Olympic chưa?
オリンピックの閉会へいかいしきは、ごらんになりましたか?
Quý vị đã xem lễ bế mạc của Olympic chưa?
だれもそれ以上いじょうわなかったので、閉会へいかいした。
Vì không ai nói thêm gì, cuộc họp đã được kết thúc.
記念きねん式典しきてん閉会へいかいまくじた。
Lễ kỷ niệm kết thúc bằng lời phát biểu bế mạc.
かれ閉会へいかいしきには沢山たくさんきゃく招待しょうたいすることを計画けいかくするでしょう。
Anh ấy có kế hoạch mời nhiều khách đến buổi lễ bế mạc.

Hán tự

Từ liên quan đến 閉会

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 閉会(へいかい
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ ~する
  • Nghĩa khái quát: kết thúc/bế mạc một cuộc họp, kỳ họp, đại hội, sự kiện
  • Thường dùng trong: chính trị, hội nghị, lễ nghi, sự kiện lớn
  • Cụm thường gặp: 閉会式, 閉会を宣言する, 国会が閉会する
  • Khả năng kết hợp: N を閉会する / N が閉会する(tự động từ hóa theo ngữ cảnh)
  • Cách đọc: へいかい

2. Ý nghĩa chính

閉会 là việc chính thức tuyên bố kết thúc một cuộc họp, kỳ họp hay đại hội. Sắc thái trang trọng, dùng cho quy mô tổ chức, không dùng để nói “kết thúc” những việc đời thường.

3. Phân biệt

  • 開会: khai mạc. Đối nghĩa tự nhiên của 閉会.
  • 終了: kết thúc nói chung (rộng, dùng cả cho tiết học, phần mềm...). 閉会 dùng cho “hội/họp”.
  • 閉幕: “hạ màn”, thường dùng cho lễ hội, liên hoan, sự kiện văn hóa – mang sắc thái sân khấu hơn.
  • 散会: giải tán sau cuộc họp. 閉会 nhấn “kết thúc chính thức”; 散会 nhấn “mọi người giải tán”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng dạng ~を閉会する khi người chủ trì hoặc tổ chức chủ động tuyên bố bế mạc.
  • Dùng dạng ~が閉会する khi nói sự kiện tự nó kết thúc (cách nói trung tính).
  • 閉会式 là “lễ bế mạc”.
  • Văn phong trang trọng, xuất hiện nhiều trên báo chí, thông cáo, biên bản.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
開会 Đối nghĩa Khai mạc Dùng khi bắt đầu họp/đại hội
終了 Từ gần nghĩa Kết thúc Phạm vi rộng, không chỉ họp
閉幕 Từ gần nghĩa Bế mạc (hạ màn) Thường cho sự kiện văn hóa, lễ hội
散会 Liên quan Giải tán Sau khi kết thúc cuộc họp, mọi người ra về

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 閉: đóng, khép
  • 会: gặp gỡ, hội họp
  • Ghép nghĩa: “đóng + hội” → bế mạc cuộc họp

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tường thuật tin tức, bạn có thể dùng cặp 開会/閉会 để khung hóa diễn tiến sự kiện. Cụm “議長が閉会を宣言する” là cách nói tự nhiên trong bối cảnh nghị trường; còn với lễ hội, “閉会式が行われる” nghe phù hợp hơn.

8. Câu ví dụ

  • 議長が本日の会議の閉会を宣言した。
    Chủ tọa đã tuyên bố bế mạc cuộc họp hôm nay.
  • 大会は予定どおり午後五時に閉会した。
    Đại hội bế mạc lúc 5 giờ chiều như dự kiến.
  • 最終日の閉会式で受賞者が発表された。
    Trong lễ bế mạc ngày cuối, người đoạt giải được công bố.
  • 雨のため、セッションを早めて閉会することになった。
    Vì mưa nên quyết định bế mạc phiên họp sớm.
  • 国会が閉会し、各党は次期国会に向け準備を進める。
    Quốc hội bế mạc, các đảng chuẩn bị cho kỳ họp tiếp theo.
  • 主催者は安全を最優先に閉会を決断した。
    Ban tổ chức quyết định bế mạc, đặt an toàn lên hàng đầu.
  • 長引いた討論も、ようやく閉会に至った。
    Cuộc tranh luận kéo dài cuối cùng cũng đi đến bế mạc.
  • 展示会閉会後もオンラインで資料を公開する。
    Sau khi bế mạc triển lãm vẫn công bố tài liệu trực tuyến.
  • これをもって本シンポジウムを閉会いたします。
    Xin phép tuyên bố bế mạc hội thảo tại đây.
  • 参加者の合意を得て、予定より早く閉会となった。
    Với sự đồng thuận của người tham dự, sự kiện bế mạc sớm hơn dự định.
💡 Giải thích chi tiết về từ 閉会 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?