決定的 [Quyết Định Đích]
Độ phổ biến từ: Top 7000
Tính từ đuôi na
quyết định; dứt khoát
JP: きっと無罪になるだけの決定的切り札を隠し持っているに違いない。
VI: Chắc chắn anh ta đang giấu một lá bài quyết định để thoát tội.
Tính từ đuôi na
quyết định; dứt khoát
JP: きっと無罪になるだけの決定的切り札を隠し持っているに違いない。
VI: Chắc chắn anh ta đang giấu một lá bài quyết định để thoát tội.
- Quyết định/then chốt: có sức ảnh hưởng dứt khoát đến kết quả (決定的な要因, 決定的な瞬間).
- Mang tính kết luận, không thể chối cãi: bằng chứng, dữ kiện đủ mạnh để kết luận (決定的証拠).
- Dạng trạng từ 決定的に: “một cách mang tính quyết định, dứt khoát”.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 決定 | Cùng gốc | quyết định | Danh/động từ; kết quả của quá trình quyết định. |
| 決め手 | Gần nghĩa | yếu tố quyết định | Từ khẩu ngữ; danh từ cụ thể hơn. |
| 致命的 | Liên quan | chí mạng, chí tử | Nhấn mạnh mức độ thiệt hại nghiêm trọng. |
| 重要 | Tương cận | quan trọng | Chung chung; chưa chắc mang tính “chốt hạ”. |
| 曖昧 | Đối nghĩa | mơ hồ | Thiếu tính rõ ràng/kết luận. |
| 決定的でない | Đối nghĩa mô tả | không mang tính quyết định | Dạng phủ định trực tiếp. |
決(ケツ・きめる): “quyết định”; bộ 氵 + 夬 (quyết).
定(テイ・さだめる): “định, cố định”; bộ 宀 (miên) gợi mái nhà → ổn định.
的(テキ・まと): “mang tính ~; đích, mục tiêu”; hậu tố biến danh từ thành tính từ.
Khi cân nhắc dùng 重要 hay 決定的, hãy tự hỏi: “Nếu thiếu yếu tố này, kết quả có thay đổi hẳn không?”. Nếu câu trả lời là “Có”, đó thường là 決定的. Kết hợp điển hình: 決定的証拠・決定的瞬間・決定的影響.
Bạn thích bản giải thích này?