最終的 [Tối Chung Đích]

さいしゅうてき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Tính từ đuôi na

cuối cùng; cuối; tối hậu

JP: われわれは最終さいしゅうてき決定けっていおこなった。

VI: Chúng ta đã đưa ra quyết định cuối cùng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この決定けってい最終さいしゅうてきだ。
Quyết định này là cuối cùng.
その決定けってい最終さいしゅうてきなものではない。
Quyết định đó không phải là cuối cùng.
トムは最終さいしゅうてき無事ぶじだった。
Cuối cùng Tom cũng an toàn.
トムは最終さいしゅうてきにボストンにいた。
Cuối cùng Tom đã định cư tại Boston.
どっちが最終さいしゅうてき安息あんそくとなるんだろう。
Tôi tự hỏi đâu sẽ là nơi nghỉ ngơi cuối cùng.
かれらはその問題もんだい最終さいしゅうてき決着けっちゃくをつけた。
Họ đã giải quyết dứt điểm vấn đề đó.
最終さいしゅうてきには、彼女かのじょなんとかむかし友達ともだち連絡れんらくった。
Cuối cùng, cô ấy đã liên lạc được với người bạn cũ.
契約けいやくしゃはなすまでは最終さいしゅうてき予算よさん計算けいさんすることはできません。
Chúng tôi không thể tính toán ngân sách cuối cùng cho đến khi nói chuyện với người ký kết hợp đồng.
最終さいしゅうてき我々われわれかれ警察けいさつわたすことにした。
Cuối cùng chúng tôi đã quyết định giao nộp anh ta cho cảnh sát.
われわれはことかんがえたが、最終さいしゅうてきかないことめた。
Chúng ta đã suy nghĩ về việc đi nhưng cuối cùng đã quyết định không đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 最終的

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 最終的
  • Cách đọc: さいしゅうてき
  • Loại từ: Tính từ đuôi な; trạng từ với 「に」
  • Nghĩa khái quát: cuối cùng, mang tính sau cùng, có tính quyết định
  • Phong cách: trung tính – trang trọng, dùng nhiều trong học thuật, kinh doanh, pháp lý

2. Ý nghĩa chính

「最終的」 diễn tả trạng thái/đặc tính “sau cùng” của quyết định, kết luận, thỏa thuận... nhấn mạnh tính chốt lại, không còn bước nào sau đó. Dùng làm định ngữ (最終的な判断) hoặc trạng từ (最終的に決定する).

3. Phân biệt

  • 最後: “cuối cùng” theo trình tự/đến lượt cuối; dùng trong liệt kê, thời gian. 「最終的」 mang sắc thái tính chất kết luận.
  • 最終: danh từ/na-adj “sau cùng” (最終回, 最終案). 「最終的」 hay dùng để sửa nghĩa nhấn mạnh tính chất (最終的結論).
  • 結局: “rốt cuộc thì” (kết cục), sắc thái kể chuyện; không nhất thiết là quyết định chính thức như 「最終的」.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu:
    • 最終的な+danh từ: 最終的な合意, 最終的な判断, 最終的な目標
    • 最終的に+động từ: 最終的に決める, 最終的に採用する, 最終的に中止する
  • Ngữ cảnh: thương mại, pháp lý, đàm phán, nghiên cứu khoa học.
  • Lưu ý: 「最終案」 (phương án cuối) khác với 「最終的な判断」 (phán quyết mang tính cuối cùng – đã chốt).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
最終 Liên quan Sau cùng, cuối Dùng như danh từ/na-adj (最終案, 最終回)
最後 Dễ nhầm Cuối cùng (trật tự) Thiên về trình tự thời gian/lượt
結局 Gần nghĩa (ngữ dụng) Rốt cuộc thì Sắc thái kể chuyện, không chính thức
決定的 Liên quan Mang tính quyết định Nhấn mạnh tính quyết định, khác sắc thái
暫定的 Đối nghĩa Tạm thời Chưa chốt, còn thay đổi
一時的/仮の Đối nghĩa Tạm thời/Dự thảo Trái ngược với tính “cuối cùng”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 最: nhất, tối (cao nhất)
  • 終: kết thúc
  • 的: tính, -mang tính- (hậu tố hình dung động từ)
  • Cấu trúc: 最+終+的 → “mang tính kết thúc tối hậu” = cuối cùng

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết trang trọng, dùng 「最終的に」 để mở đầu mệnh đề chốt kết luận rất tự nhiên. Tránh lạm dụng trong văn nói đời thường; khi kể chuyện đơn giản, 「結局」 có thể tự nhiên hơn.

8. Câu ví dụ

  • 最終的な判断は来週の会議で下す。
    Phán quyết cuối cùng sẽ được đưa ra tại cuộc họp tuần sau.
  • 両社は最終的に提携に合意した。
    Hai công ty cuối cùng đã đồng ý liên kết.
  • この設計が最終的な案となる。
    Bản thiết kế này sẽ là phương án cuối cùng.
  • 責任者が最終的に決定する。
    Người phụ trách sẽ chốt cuối cùng.
  • 交渉は難航したが、最終的に妥結した。
    Đàm phán gặp khó khăn nhưng cuối cùng đã đạt thỏa thuận.
  • これは最終的な目標ではなく、中間目標だ。
    Đây không phải mục tiêu cuối cùng, mà là mục tiêu trung gian.
  • 委員会は最終的な報告書を公表した。
    Ủy ban đã công bố báo cáo cuối cùng.
  • 検討の結果、最終的に中止が決まった。
    Sau khi xem xét, cuối cùng quyết định hủy.
  • 品質基準を満たしたものだけが最終的に出荷される。
    Chỉ những sản phẩm đạt chuẩn mới được xuất xưởng cuối cùng.
  • 彼の発言が最終的な結論を左右した。
    Phát biểu của anh ấy đã ảnh hưởng đến kết luận cuối cùng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 最終的 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?