正本 [Chính Bản]
せいほん
Danh từ chung
bản gốc; văn bản gốc; bản sao được chứng thực; bản sao được xác thực
Danh từ chung
bản gốc; văn bản gốc; bản sao được chứng thực; bản sao được xác thực