Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原物
[Nguyên Vật]
げんぶつ
🔊
Danh từ chung
vật gốc
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
Từ liên quan đến 原物
オリジナル
nguyên bản
原書
げんしょ
tài liệu gốc
原本
げんぽん
bản gốc; bản sao gốc; kịch bản
原版
げんぱん
bản in gốc
プロトタイプ
nguyên mẫu
マスタ
thành thạo
マスター
thành thạo
原型
げんけい
nguyên mẫu; mô hình
原料
げんりょう
nguyên liệu; thành phần
原材料
げんざいりょう
nguyên liệu thô
材料
ざいりょう
nguyên liệu; thành phần
正本
しょうほん
sổ đăng ký; văn bản kịch
素材
そざい
nguyên liệu; tài nguyên
Xem thêm