暖気 [Noãn Khí]
煖気 [Noãn Khí]
だんき
Danh từ chung
ấm áp; thời tiết ấm áp
JP: 火の暖気で彼女のほおが赤く染まった。
VI: Má của cô ấy đỏ ửng vì hơi ấm của lửa.