整備 [Chỉnh Bị]

せいび
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bảo trì; bảo dưỡng

JP: かれ自分じぶんくるまをよく整備せいびしている。

VI: Anh ấy bảo trì chiếc xe của mình rất tốt.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuẩn bị; phát triển

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし整備せいびです。
Tôi là thợ sửa chữa.
整備せいびではないんですね?
Bạn không phải là một thợ máy nhỉ?
そのくるま整備せいびんでいる。
Chiếc xe đã được bảo dưỡng xong.
この地域ちいきではみずインフラの整備せいび十分じゅっぷんでない。
Ở khu vực này, cơ sở hạ tầng nước chưa được hoàn thiện.
くるまはいつも整備せいびしておきなさい。
Hãy luôn bảo trì xe hơi.
このラボラトリーは最新さいしんのコンピューターを整備せいびしている。
Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.
地方ちほう道路どうろ整備せいびのための財源ざいげん確保かくほ必要ひつようです。
Cần thiết phải đảm bảo nguồn tài chính cho việc cải tạo đường bộ ở các địa phương.
コーパス整備せいびいんって、なにのためにいるんですか?
Nhân viên bảo dưỡng cơ sở liệu có tác dụng gì?
整備せいびさんのとこにってって、修理しゅうりしてもらいなよ。
Mang nó đến chỗ thợ máy để sửa chữa đi.
すべての実験じっけんには実験じっけん環境かんきょう整備せいびと、まったく客観きゃっかんてき態度たいど必要ひつようだった。
Mọi thí nghiệm đều cần một môi trường thí nghiệm tốt và thái độ hoàn toàn khách quan.

Hán tự

Từ liên quan đến 整備

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 整備
  • Cách đọc: せいび
  • Loại từ: Danh từ + する (tha động từ: 〜を整備する)
  • Hán Việt: Chỉnh bị
  • Mẫu kết hợp: インフラ整備, 道路整備, 設備を整備する, 法整備, 体制整備, データ整備
  • Sắc thái: Trang trọng/chuyên môn; dùng trong kỹ thuật, hạ tầng, quản trị, pháp chế

2. Ý nghĩa chính

  • Sắp xếp, hoàn thiện, chuẩn hóa hệ thống/cơ sở để vận hành trơn tru. Ví dụ: 体制整備, 法整備.
  • Bảo dưỡng, bảo trì kỹ thuật thiết bị/máy móc. Ví dụ: 車両の整備, 航空機の整備.
  • Phát triển, mở rộng hạ tầng. Ví dụ: 道路・交通インフラの整備.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 修理: sửa chữa khi hỏng; 整備 là bảo dưỡng/chuẩn hóa tổng thể, không chỉ sửa hỏng.
  • 保守: bảo trì duy trì trạng thái; 整備 bao gồm sắp xếp, cải thiện, nâng cấp khi cần.
  • メンテナンス: vay mượn “maintenance”, gần nghĩa bảo trì; 整備 là từ Hán Nhật trang trọng hơn.
  • 整える: động từ gốc nghĩa “chỉnh cho gọn gàng/sẵn sàng”; 整備 là danh động từ mang tính hệ thống, quy trình.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hạ tầng/công: インフラ整備, 道路整備, 公園整備, 防災インフラ整備.
  • Quản trị/tổ chức: 体制整備, 人員体制を整備する, 運用ルールを整備する.
  • Pháp chế: 法整備を進める (hoàn thiện hệ thống pháp luật).
  • Kỹ thuật: 機器を整備する, 定期整備, 整備士 (kỹ thuật viên bảo dưỡng).
  • Dữ liệu/hệ thống: マスタデータを整備する, 環境整備.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
修理 Khác biệt Sửa chữa Khi hỏng hóc cụ thể
保守 Liên quan Bảo trì Duy trì trạng thái hoạt động
メンテナンス Đồng nghĩa gần Bảo dưỡng Thuật ngữ vay mượn, dùng rộng rãi
整備士 Liên quan Kỹ thuật viên bảo dưỡng Chỉ người thực hiện
未整備 Đối nghĩa Chưa được hoàn thiện/chưa trang bị Trái nghĩa theo trạng thái
放置 Đối nghĩa bối cảnh Bỏ mặc Ngược với chủ động chỉnh trang/bảo dưỡng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : chỉnh, ngay ngắn, sắp xếp.
  • : bị, trang bị, chuẩn bị.
  • Ghép nghĩa: sắp xếp và trang bị để ở trạng thái sẵn sàng/vận hành tốt.

7. Bình luận mở rộng (AI)

整備” không chỉ là bảo trì kỹ thuật mà còn là “chuẩn hóa” quy trình, dữ liệu, thể chế. Khi viết kế hoạch, nêu rõ phạm vi: 制度整備 (thể chế), 設備整備 (thiết bị), 人材育成と合わせた整備 (gắn với phát triển nhân lực). Cặp động từ hữu ích: 現状把握 → 課題抽出 → 整備方針策定 → 実装・運用 → 維持改善.

8. Câu ví dụ

  • 老朽化した橋の整備を急がなければならない。
    Cần khẩn trương bảo trì các cây cầu đã xuống cấp.
  • 新空港アクセス道路の整備計画が始動した。
    Kế hoạch phát triển đường kết nối sân bay mới đã khởi động.
  • 整備を進め、デジタル化を後押しする。
    Thúc đẩy hoàn thiện pháp luật để hỗ trợ số hóa.
  • サーバー環境を整備し、可用性を高めた。
    Đã chỉnh trang môi trường máy chủ, nâng cao tính sẵn sàng.
  • 定期整備を怠ると、故障リスクが一気に高まる。
    Nếu lơ là bảo dưỡng định kỳ, rủi ro hỏng hóc sẽ tăng vọt.
  • 人員体制を整備してから新規事業に挑む。
    Sau khi hoàn thiện cơ cấu nhân sự sẽ thử sức với dự án mới.
  • 自転車専用道の整備が進み、事故が減った。
    Việc phát triển làn đường dành cho xe đạp tiến triển và tai nạn đã giảm.
  • 機体の整備は資格を持つ整備士が担当する。
    Bảo dưỡng thân máy bay do kỹ thuật viên bảo dưỡng có chứng chỉ phụ trách.
  • データ整備を徹底し、分析の精度を上げる。
    Chuẩn hóa dữ liệu triệt để để nâng độ chính xác phân tích.
  • 緊急時対応マニュアルを整備しておくと、混乱を最小化できる。
    Nếu chuẩn bị sẵn sổ tay ứng phó khẩn cấp, có thể giảm thiểu hỗn loạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 整備 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?