審議 [Thẩm Nghị]

しんぎ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thảo luận; xem xét

JP: その問題もんだい審議しんぎちゅうです。

VI: Vấn đề này đang được xem xét.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

評決ひょうけつ公平こうへい審議しんぎ証拠しょうこである。
Phán quyết là bằng chứng của sự xem xét công bằng.
派閥はばつない抗争こうそう審議しんぎ支障ししょうをきたしました。
Cuộc xung đột nội bộ đã gây trở ngại cho các cuộc thảo luận.
事件じけん審議しんぎしたのはどの裁判官さいばんかんですか。
Thẩm phán nào đã xét xử vụ án?
その問題もんだいつぎ会合かいごう審議しんぎされるであろう。
Vấn đề này sẽ được xem xét trong cuộc họp tiếp theo.
審議しんぎかいあたらしいメンバーを任命にんめいする必要ひつようがある。
Cần phải bổ nhiệm thành viên mới cho hội đồng xem xét.

Hán tự

Từ liên quan đến 審議

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 審議(しんぎ)
  • Loại từ: danh từ; dùng được như động từ với する (審議する)
  • Ý nghĩa ngắn gọn: xem xét, thảo luận một cách chính thức và kỹ lưỡng trước khi quyết định
  • Sắc thái: rất trang trọng, mang tính thủ tục/luật lệ, dùng trong cơ quan nhà nước, hội đồng, ban bệ, hội nghị chính thức
  • Lĩnh vực hay gặp: Quốc hội/ủy ban, chính quyền địa phương, hội đồng tư vấn, doanh nghiệp (hội đồng quản trị), quy định – pháp chế
  • Cụm cố định hay gặp: 審議する・審議に付す/付される・審議に入る(審議入り)・審議中・審議を尽くす・慎重審議・審議を打ち切る・継続審議
  • Từ ghép thường gặp: 審議会, 審議官, 審議委員, 審議事項, 審議資料
  • Mức độ: thường gặp trong tin tức, văn bản hành chính, JLPT tầm N1

2. Ý nghĩa chính

- 審議 là việc thảo luận và thẩm tra một cách chính thức, theo thủ tục về một đề án/vấn đề trong phạm vi của một tập thể có thẩm quyền (quốc hội, ủy ban, hội đồng, hội nghị, hội đồng quản trị...), nhằm đi đến quyết định như 採決 (biểu quyết), 可決 (thông qua) hoặc 否決 (bác bỏ).
- Khi dùng với する: 〜を審議する = tiến hành thảo luận thẩm tra chính thức về ~.

3. Phân biệt

  • 議論(ぎろん): tranh luận, bàn cãi nói chung (không nhất thiết có thủ tục hay đi đến biểu quyết). 審議 trang trọng hơn và gắn với quy trình ra quyết định.
  • 討議(とうぎ): thảo luận có chương trình, mang tính hội nghị. Gần với 審議 nhưng 審議 nhấn mạnh yếu tố “thẩm tra/đánh giá để quyết định”.
  • 協議(きょうぎ): hiệp thương, bàn bạc để điều phối, tìm đồng thuận giữa các bên. Không nhất thiết có biểu quyết chính thức như 審議.
  • 審査(しんさ): thẩm xét, duyệt hồ sơ, đánh giá theo tiêu chí. Mang tính “chấm duyệt” hơn là thảo luận như 審議.
  • 審理(しんり): xét xử/phiên tòa (thuật ngữ tư pháp). 審議 thiên về cơ quan lập pháp/hành chính hoặc hội đồng.
  • 検討(けんとう): cân nhắc, xem xét nói chung, dùng rộng rãi trong công ty/cuộc sống, không trang trọng bằng 審議.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Cấu trúc phổ biến:
+ Nを審議する / Nについて審議する
+ Nを審議に付す・審議に付される (đưa ~ vào diện thảo luận chính thức)
+ 審議に入る(審議入り), 審議中, 審議を尽くす, 慎重に審議する
+ 審議を打ち切る (chấm dứt thảo luận), 継続審議 (để lại kỳ sau), rồi chuyển sang 採決, 可決/否決.

- Chủ thể thường là: 国会・委員会・審議会・市議会・理事会・取締役会…; thường dùng thể bị động: 〜が審議される trong tin tức/văn bản hành chính.
- Ngữ phong: văn bản chính thức, biên bản họp (議事録), báo chí. Không dùng cho chuyện đời thường; khi đó dùng 相談する・話し合う・検討する tự nhiên hơn.
- Sắc thái thời lượng/quy trình: 長時間の審議, 徹夜審議, 十分な審議 nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Loại Từ Nghĩa/Ghi chú Khác biệt tinh tế
Đồng nghĩa gần 討議(とうぎ) Thảo luận có chương trình Thiếu sắc thái “thẩm tra để quyết nghị” mạnh như 審議
Đồng nghĩa gần 議論(ぎろん) Tranh luận nói chung Không gắn chặt với thủ tục và biểu quyết
Liên quan 協議(きょうぎ) Hiệp thương, điều phối lập trường Nhắm đồng thuận hơn là biểu quyết chính thức
Liên quan 審査(しんさ) Thẩm định/duyệt hồ sơ Thiên về “chấm duyệt”, ít yếu tố thảo luận đa chiều
Liên quan (tư pháp) 審理(しんり) Phiên xét xử Dùng trong tòa án, không thay cho 審議
Cơ quan 審議会 Hội đồng tư vấn/điều tra Cơ quan tiến hành 審議
Bối cảnh 委員会/本会議 Ủy ban / Toàn thể nghị viện Nơi diễn ra 審議
Đối lập ngữ dụng 即決(そっけつ) Quyết ngay, không bàn nhiều Trái với quá trình 審議 kỹ lưỡng
Đối lập ngữ dụng 強行採決(きょうこうさいけつ) Biểu quyết cưỡng ép Thường bị chỉ trích là “thiếu 審議 đầy đủ”

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kiểu từ: từ Hán Nhật (熟語) kết hợp On-yomi: 審(シン) + 議(ギ) → しんぎ
  • : bộ 宀 (mái nhà, bao phủ) + phần hình thanh; nghĩa gốc “xem xét kỹ, thẩm tra”. Âm On: シン. (Kun hiếm: つまびらか)
  • : 言 (lời nói) + 義 (chính nghĩa) → “bàn luận về điều đúng”. Âm On: ギ.
  • Hình thái nghĩa: “thẩm tra (審) thông qua lời bàn luận, nghị sự (議)” → thảo luận thẩm tra để đi đến quyết nghị.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch sang tiếng Việt/Anh, 審議 thường tương đương “thảo luận thẩm tra/điều trần/đưa ra nghị sự để xem xét” (Anh: deliberation). Trong tin tức Nhật, các cụm như 審議入り・徹夜審議・継続審議・審議を尽くす báo hiệu tiến độ và mức độ kỹ lưỡng của quy trình. Tránh dùng 審議 cho tình huống đời thường hay nhóm nhỏ; thay vào đó dùng 相談・話し合い・検討. Trong văn thư doanh nghiệp, mẫu câu lịch sự như: 本件は次回取締役会で審議いたします。 là tự nhiên và đúng sắc thái.

8. Câu ví dụ

  • 国会で予算案が審議された。

    Đề án ngân sách đã được 審議 tại Quốc hội.

  • 委員会は法案を審議に付すことを決定した。

    Ủy ban đã quyết định đưa dự luật vào diện 審議.

  • 取締役会で新規事業について慎重に審議する。

    Chúng tôi sẽ 審議 thận trọng về dự án mới tại hội đồng quản trị.

  • 審議中のため、傍聴席での発言はご遠慮ください。

    Vì đang trong 審議, xin vui lòng không phát biểu ở hàng ghế dự thính.

  • 時間切れで、法案は継続審議となった。

    Do hết thời gian, dự luật được để lại 審議 vào kỳ sau.

  • 与野党の合意が得られず、審議が停滞している。

    Không đạt được đồng thuận giữa liên minh cầm quyền và đối lập nên 審議 đang đình trệ.

  • 十分な審議を尽くした上で、採決に移ります。

    Sau khi đã 審議 đầy đủ, chúng ta sẽ chuyển sang biểu quyết.

  • この問題は次回の理事会で審議にかけます。

    Vấn đề này sẽ được đưa ra 審議 tại cuộc họp ban giám đốc lần tới.

💡 Giải thích chi tiết về từ 審議 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?