Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
地味
[Địa Vị]
ちみ
🔊
Danh từ chung
độ phì nhiêu của đất
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
味
Vị
hương vị; vị
Từ liên quan đến 地味
質素
しっそ
đơn giản; giản dị
つつましい
khiêm tốn; kín đáo
慎ましい
つつましい
khiêm tốn; kín đáo
慎ましやか
つつましやか
khiêm tốn; dè dặt
おとなしい
hiền lành; yên lặng; ngoan ngoãn
スクェア
hình vuông (hình dạng)
スクェアー
hình vuông (hình dạng)
スクエア
hình vuông (hình dạng)
スクエアー
hình vuông (hình dạng)
プレイン
bộ não
プレーン
bộ não
保守的
ほしゅてき
bảo thủ
味気ない
あじけない
nhàm chán
因循
いんじゅん
do dự; lưỡng lự
寒々しい
さむざむしい
ảm đạm; lạnh lẽo; u ám
寒寒しい
さむざむしい
ảm đạm; lạnh lẽo; u ám
慎み深い
つつしみぶかい
thận trọng; khiêm tốn; cẩn thận
控えめ
ひかえめ
khiêm tốn
控え目
ひかえめ
khiêm tốn
控目
ひかえめ
khiêm tốn
殺風景
さっぷうけい
ảm đạm; hoang vắng; đơn điệu; cằn cỗi
簡素
かんそ
đơn giản; giản dị; khiêm tốn
素朴
そぼく
giản dị; mộc mạc
素直
すなお
ngoan ngoãn; dễ bảo
質朴
しつぼく
đơn giản (và trung thực); đơn giản; không phức tạp
質樸
しつぼく
đơn giản (và trung thực); đơn giản; không phức tạp
陰気くさい
いんきくさい
ảm đạm; u ám
陰気臭い
いんきくさい
ảm đạm; u ám
飾り気のない
かざりけのない
giản dị
飾り気の無い
かざりけのない
giản dị
Xem thêm