器 [Khí]
き
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
thiết bị; dụng cụ
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
bình chứa; thùng chứa
Danh từ chung
khả năng; năng lực; tầm cỡ