嘱目 [Chúc Mục]

属目 [Thuộc Mục]

矚目 [Chúc Mục]

しょくもく

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

chú ý; quan sát

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

bắt mắt

Hán tự

Từ liên quan đến 嘱目