出かける [Xuất]

出掛ける [Xuất Quải]

でかける
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường

JP: 10分じゅっぷんまえかけました。

VI: Tôi đã ra ngoài 10 phút trước.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

sắp rời đi; chuẩn bị ra ngoài

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かけるの?
Cậu sắp đi đâu à?
かけなくっちゃ。
Tôi phải đi ra ngoài đây.
かけなきゃ。
Tôi phải đi ra ngoài đây.
かけたいな。
Tôi muốn đi chơi.
かけるもかけないもあなたの自由じゆうです。
Đi hay không đi là do bạn quyết định.
またかけるの?
Lại đi ra ngoài à?
今日きょうかけるよ。
Hôm nay tôi sẽ đi ra ngoài.
かける時間じかんよ。
Đã đến giờ đi.
かける時間じかんだ。
Đã đến lúc phải ra ngoài.
いまからかけるよ。
Tôi sẽ đi ra ngoài từ bây giờ.

Hán tự

Từ liên quan đến 出かける