1. Thông tin cơ bản
- Từ: 会社(かいしゃ)
- Loại từ: Danh từ
- Ý nghĩa khái quát: công ty, doanh nghiệp; cũng dùng để chỉ “nơi làm việc” (văn phòng) của mình
- JLPT: N5 (rất phổ biến trong đời sống và công việc)
- Trọng âm (Tokyo): Heiban [0] → かいしゃ(KA I SHA) ngang giọng
- Lĩnh vực: kinh doanh, việc làm, pháp lý (tổ chức)
- Kanji: 会社 = 会(カイ/あ・う: gặp, tụ hội)+ 社(シャ/やしろ: đền, tổ chức)
- Hán-Việt: hội xã
- Một số loại hình hay gặp: 株式会社(かぶしきがいしゃ) công ty cổ phần, 有限会社(ゆうげんがいしゃ) công ty hữu hạn, 合同会社(ごうどうがいしゃ) công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLC)
2. Ý nghĩa chính
- Công ty, doanh nghiệp (tổ chức kinh doanh): thực thể pháp lý thực hiện hoạt động kinh doanh. Ví dụ: 会社を設立する (thành lập công ty), 会社を経営する (quản lý công ty).
- Nơi làm việc (văn phòng): chỉ địa điểm bạn đến làm việc hằng ngày. Ví dụ: 会社に行く (đi đến công ty), 会社で働く (làm việc ở công ty).
- “Cơ quan/đơn vị” của mình trong lời nói thường ngày. Ví dụ: うちの会社 (công ty của bọn tôi/chúng tôi).
3. Phân biệt
- 会社 vs 企業(きぎょう):
- 会社: nhấn vào hình thức “công ty” (một loại pháp nhân theo Luật Công ty), thiên về thực thể cụ thể.
- 企業: “doanh nghiệp” nói chung (tính chất kinh doanh), phạm vi rộng hơn, gồm cả tập đoàn, doanh nghiệp nhà nước, start-up; dùng trong ngữ cảnh kinh tế, thống kê, nghiên cứu.
- 会社 vs 事務所(じむしょ)/ 店(みせ)/ 工場(こうじょう):
- 会社: tổ chức/doanh nghiệp.
- 事務所: văn phòng (địa điểm làm việc, không nhất thiết là một “công ty”).
- 店・店舗: cửa hàng (điểm bán lẻ).
- 工場: nhà máy (nơi sản xuất).
- 社(しゃ) trong bối cảnh kinh doanh: dùng như phần rút gọn hoặc hậu tố “-Company”. Ví dụ: 同社 (công ty đó), 貴社/御社 (quý công ty). Lưu ý 社 cũng có nghĩa “đền thờ” trong các từ như 神社.
- 貴社(きしゃ) vs 御社(おんしゃ):
- 貴社: dùng trong văn viết trang trọng (thư, email).
- 御社: dùng trong văn nói trang trọng (phỏng vấn, họp).
- Nói về công ty mình: 当社/弊社 (khiêm nhường). Tránh dùng “あなたの会社” trong ngữ cảnh trang trọng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Tiểu từ thường đi kèm:
- に/へ: 会社に行く (đi đến công ty), 会社に入る (vào/đầu quân cho công ty), 会社に勤める (làm việc cho công ty).
- で: 会社で働く (làm việc ở công ty), 会社で会議がある (có họp ở công ty).
- を: 会社を辞める (nghỉ việc ở công ty), 会社を設立する (thành lập công ty), 会社を経営する (quản lý công ty).
- の: 会社の人 (người công ty), 会社の方針 (chính sách công ty).
- Cụm từ quen dùng: 入社する (vào công ty), 就職する (kiếm được việc), 退職する (nghỉ việc), 会社帰り (lúc tan sở), 会社名 (tên công ty), 会社案内 (brochure công ty), 会社訪問 (tham quan/đến thăm công ty).
- Đếm số công ty: dùng trợ từ đếm 社 → 一社、三社、数社、他社、当社、同社.
- Lỗi thường gặp: “会社へ勤める” là không tự nhiên; đúng là “会社に勤める”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (JP) |
Cách đọc |
Quan hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 企業 |
きぎょう |
Đồng nghĩa gần |
Doanh nghiệp |
Khái quát/cấp độ kinh tế; rộng hơn 会社 |
| 法人 |
ほうじん |
Liên quan |
Pháp nhân |
Thuật ngữ pháp lý; 会社 là một dạng 法人 |
| 事務所 |
じむしょ |
Liên quan |
Văn phòng |
Địa điểm làm việc, không đồng nghĩa với “công ty” |
| 店/店舗 |
みせ/てんぽ |
Liên quan |
Cửa hàng |
Điểm bán; trực thuộc hoặc không thuộc 会社 |
| 工場 |
こうじょう |
Liên quan |
Nhà máy |
Địa điểm sản xuất thuộc 会社 |
| 会社員 |
かいしゃいん |
Liên quan |
Nhân viên công ty |
Người làm việc cho 会社 |
| 御社 |
おんしゃ |
Kính ngữ (nói) |
Quý công ty |
Dùng khi nói với đối tác |
| 貴社 |
きしゃ |
Kính ngữ (viết) |
Quý công ty |
Dùng trong thư/email, tài liệu |
| 当社 |
とうしゃ |
Tự xưng (trung tính) |
Công ty chúng tôi |
Văn phong công ty |
| 弊社 |
へいしゃ |
Tự xưng (khiêm nhường) |
Công ty chúng tôi |
Lịch sự, khiêm nhường |
| 同社 |
どうしゃ |
Liên quan |
Công ty đó |
Thường thấy trong báo chí |
| 子会社 |
こがいしゃ |
Liên quan |
Công ty con |
Quan hệ tổ chức |
| 親会社 |
おやがいしゃ |
Liên quan |
Công ty mẹ |
Quan hệ tổ chức |
| 個人 |
こじん |
Đối nghĩa tham chiếu |
Cá nhân |
Đối lập với pháp nhân/会社 trong phân loại |
| 自営業 |
じえいぎょう |
Đối chiếu |
Tự kinh doanh |
Không phải làm cho 会社 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 会(カイ/あ・う): “gặp gỡ, hội họp”. Hình ảnh nhiều người tụ lại. Xuất hiện trong 会議 (hội nghị), 会話 (hội thoại).
- 社(シャ/やしろ): gốc nghĩa “đền”, nơi cộng đồng tụ họp; phát triển nghĩa “tổ chức”. Xuất hiện trong 社会 (xã hội), 社員 (nhân viên), 社長 (giám đốc).
- Ngữ nghĩa kết hợp: “nơi người ta tụ họp thành tổ chức” → công ty.
- Tạo từ:
- 会社+員 → 会社員 (nhân viên công ty)
- 子+会社 → 子会社 (công ty con) / 親+会社 → 親会社 (công ty mẹ)
- 株式会社/有限会社/合同会社: các loại hình pháp lý của 会社
- 会社法, 会社概要, 会社設立, 会社経営: cụm từ chuyên ngành
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi người Nhật nói 会社, họ có thể đang nói tới “tổ chức kinh doanh” hoặc đơn giản là “nơi mình đi làm”. Vì vậy 今日は会社が休みだ có nghĩa là “hôm nay tôi được nghỉ làm” chứ không phải “công ty đóng cửa” theo nghĩa pháp lý. Trong giao tiếp công việc, cách xưng hô về công ty rất quan trọng: nói về công ty mình dùng 当社/弊社, nói về công ty đối tác dùng 貴社(viết)/御社(nói). Sự khác biệt nhỏ này thể hiện phép lịch sự.
Ngoài ra, để diễn đạt “vào làm công ty”, người Nhật chuộng 入社する hoặc 会社に入る hơn là chỉ dùng 就職する (mang nghĩa rộng là tìm được việc). Khi mô tả quá trình nghề nghiệp trên sơ yếu lý lịch hay phỏng vấn, các động từ 入社・在籍・退職 sẽ tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
8. Câu ví dụ
- 明日、会社に行かなくてもいいです。
Ngày mai tôi không cần đến công ty.
- 彼は大手の会社で働いています。
Anh ấy làm việc ở một công ty lớn.
- 来月、新しい会社に入社します。
Tháng sau tôi sẽ vào làm ở công ty mới.
- 体調が悪いので、今日は会社を休みます。
Vì sức khỏe không tốt nên hôm nay tôi xin nghỉ ở công ty.
- 自分で会社を設立するのが夢です。
Ước mơ của tôi là tự thành lập công ty.
- 会社の方針について社長が説明しました。
Giám đốc đã giải thích về chính sách của công ty.
- この駅から会社まで徒歩十分です。
Từ ga này đến công ty đi bộ mất 10 phút.
- 御社の強みを教えていただけますか。
Xin cho biết điểm mạnh của quý công ty.
- 同社は海外市場への進出を発表した。
Công ty đó đã công bố việc mở rộng sang thị trường nước ngoài.
- 三社と面談し、最終的に一社に決めました。
Tôi phỏng vấn ba công ty và cuối cùng chọn một công ty.