1. Thông tin cơ bản
- Từ: 休日
- Cách đọc: きゅうじつ
- Loại từ: Danh từ (名詞)
- Nghĩa khái quát: ngày nghỉ (không làm việc/không học)
- Ngữ vực: thông dụng; hành chính, giao thông, dịch vụ
- Mẫu thường gặp: 休日に…, 休日出勤, 休日ダイヤ, 休日料金, 定休日, 連休
2. Ý nghĩa chính
Ngày được quy định là ngày nghỉ theo lịch cá nhân, tổ chức hoặc hệ thống (công ty, trường học, dịch vụ công). Dùng rộng rãi trong thông báo, biển chỉ dẫn, lịch làm việc.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 休日 vs 祝日: 祝日 là “ngày lễ quốc gia”. 休日 là “ngày nghỉ” (có thể trùng hoặc không). Có nơi 祝日 vẫn không phải 休日 (vẫn làm việc).
- 休日 vs 休暇: 休日 thường là “đơn vị ngày” theo lịch; 休暇 là “kỳ nghỉ phép” cá nhân/hệ thống.
- 定休日: ngày nghỉ cố định của cửa hàng; khác với 会社の休日 chung.
- 平日: đối nghĩa, chỉ ngày thường.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 休日に+V: diễn tả hoạt động trong ngày nghỉ. Ví dụ: 休日に家族と過ごす.
- 休日出勤: đi làm ngày nghỉ; 振替休日: nghỉ bù.
- 休日ダイヤ/休日料金: lịch chạy/nguyên giá áp dụng cho ngày nghỉ (tàu xe, khu vui chơi…).
- Thông báo dịch vụ hay dùng 休日/平日の đối lập: 休日は混雑します (ngày nghỉ đông).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 祝日 |
Liên quan |
ngày lễ quốc gia |
Có thể là 休日 tùy đơn vị |
| 定休日 |
Liên quan |
ngày nghỉ cố định |
Dành cho cửa hàng/dịch vụ |
| 振替休日/代休 |
Liên quan |
nghỉ thay / nghỉ bù |
Phát sinh do làm việc ngày nghỉ |
| 連休 |
Liên quan |
kỳ nghỉ liền ngày |
Như Tuần lễ Vàng |
| 休暇 |
Gần nghĩa |
kỳ nghỉ, nghỉ phép |
Cá nhân/ chế độ |
| 平日 |
Đối nghĩa |
ngày thường |
Trái với 休日 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 休: “nghỉ ngơi”.
- 日: “ngày”.
- Ghép nghĩa trực tiếp: “ngày nghỉ”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc biển thông báo tàu xe, “休日ダイヤ” khác “平日ダイヤ” về tần suất. Trong công ty, “会社の休日” là phần cứng của lịch, còn “休暇” là phần mềm do cá nhân xin. Phân biệt rõ giúp tránh nhầm lẫn khi xin phép hay lên kế hoạch.
8. Câu ví dụ
- 休日は家族と過ごします。
Ngày nghỉ tôi dành thời gian cho gia đình.
- 今週末は休日出勤だ。
Cuối tuần này tôi phải đi làm ngày nghỉ.
- この路線は休日ダイヤで運行します。
Tuyến này chạy theo lịch ngày nghỉ.
- 遊園地は休日料金が適用されます。
Khu vui chơi áp dụng mức giá cho ngày nghỉ.
- 休日の朝は公園がにぎやかだ。
Buổi sáng ngày nghỉ công viên rất nhộn nhịp.
- 次の休日はいつですか。
Ngày nghỉ tới là khi nào?
- 年末年始は特別休日となる。
Cuối năm đầu năm được coi là ngày nghỉ đặc biệt.
- 水曜日は店の定休日です。
Thứ Tư là ngày nghỉ cố định của cửa hàng.
- 平日と休日では混雑が違う。
Mức độ đông đúc khác nhau giữa ngày thường và ngày nghỉ.
- 休日にまとめて掃除する。
Tôi dọn dẹp một thể vào ngày nghỉ.