1. Thông tin cơ bản
- Từ: 不調
- Cách đọc: ふちょう
- Loại từ: Danh từ; tính từ -na
- Nghĩa khái quát: trục trặc, không suôn sẻ; phong độ kém; tình trạng sức khỏe không tốt; kết quả đàm phán thất bại
2. Ý nghĩa chính
“不調(ふちょう)” chỉ trạng thái không ổn, không thuận về máy móc, cơ thể, thành tích, hay tiến trình công việc/đàm phán. Ví dụ: 体の不調, エンジンの不調, 試合で不調, 交渉が不調に終わる.
3. Phân biệt
- 不調 vs 不具合/故障: “不具合/故障” thiên về lỗi kỹ thuật/máy móc; “不調” rộng hơn, bao gồm cả phong độ, sức khỏe.
- 不調 vs 体調不良: “体調不良” nhấn vào sức khỏe cơ thể; “不調” bao quát hơn.
- 好調(こうちょう)/ 絶好調 là trạng thái tốt; trái nghĩa với “不調”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N+の不調(エンジンの不調, 胃の不調), 不調が続く, 不調を訴える.
- Thành tích/phong độ: 試合では不調だった, 今季は不調気味だ.
- Đàm phán/kết quả: 交渉は不調に終わった(kết thúc không thành)。
- Ngữ cảnh: y tế, thể thao, kỹ thuật, kinh doanh/đàm phán.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 体調不良 | Đồng nghĩa | sức khỏe không tốt | Chỉ riêng sức khỏe |
| 不具合 | Gần nghĩa | trục trặc | Kỹ thuật, hệ thống |
| 故障 | Gần nghĩa | hư hỏng | Máy móc hỏng |
| スランプ | Gần nghĩa | sa sút phong độ | Thể thao, sáng tác |
| 好調 | Đối nghĩa | thuận lợi, phong độ tốt | Trái nghĩa trực tiếp |
| 絶好調 | Đối nghĩa | rất sung mãn | Mức độ cao của “好調” |
| 不振 | Liên quan | trì trệ, sa sút | Kinh doanh, thành tích |
| 不安定 | Liên quan | không ổn định | Trạng thái chung |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 不: không, bất; phủ định.
- 調: bộ 言 + 周 → điều chỉnh, tình trạng, giai điệu; Âm On: チョウ; Kun: しら-べる, ととの-う.
- 不調: “không-điều” → tình trạng không ổn, không trơn tru.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả tình trạng cá nhân, “今日は不調だ” là cách nói lịch sự, tránh trực tiếp kể bệnh. Với máy móc, nếu đã xác định rõ lỗi, chuyển sang “不具合/故障” sẽ chính xác hơn, còn “不調” nhấn vào hiện tượng hoạt động không như mong muốn.
8. Câu ví dụ
- 今日は体が不調だ。
Hôm nay cơ thể tôi không ổn.
- エンジンの不調で車が止まった。
Xe dừng lại vì trục trặc động cơ.
- 交渉は不調に終わった。
Cuộc đàm phán kết thúc trong thất bại.
- 今季は不調気味で打率が伸びない。
Mùa này phong độ kém nên tỷ lệ đánh bóng không tăng.
- ネットワークが不調を起こしている。
Mạng đang gặp sự cố.
- 天候の不調で収穫が減った。
Do thời tiết bất lợi nên sản lượng giảm.
- 試合では不調から抜け出せなかった。
Trong trận đấu, không thoát được tình trạng sa sút.
- 彼は胃の不調を訴えた。
Anh ấy than phiền về vấn đề dạ dày.
- 機器の不調を点検して原因を突き止める。
Kiểm tra trục trặc thiết bị để tìm nguyên nhân.
- 睡眠不調に悩んでいる。
Tôi khổ vì rối loạn giấc ngủ.