不調 [Bất Điều]

ふちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na

tình trạng xấu

JP: 商売しょうばい先月せんげつちょっと不調ふちょうだった。

VI: Kinh doanh tháng trước hơi kém.

Danh từ chungTính từ đuôi na

thất bại

Hán tự

Từ liên quan đến 不調

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 不調
  • Cách đọc: ふちょう
  • Loại từ: Danh từ; tính từ -na
  • Nghĩa khái quát: trục trặc, không suôn sẻ; phong độ kém; tình trạng sức khỏe không tốt; kết quả đàm phán thất bại

2. Ý nghĩa chính

“不調(ふちょう)” chỉ trạng thái không ổn, không thuận về máy móc, cơ thể, thành tích, hay tiến trình công việc/đàm phán. Ví dụ: 体の不調, エンジンの不調, 試合で不調, 交渉が不調に終わる.

3. Phân biệt

  • 不調 vs 不具合/故障: “不具合/故障” thiên về lỗi kỹ thuật/máy móc; “不調” rộng hơn, bao gồm cả phong độ, sức khỏe.
  • 不調 vs 体調不良: “体調不良” nhấn vào sức khỏe cơ thể; “不調” bao quát hơn.
  • 好調(こうちょう)/ 絶好調 là trạng thái tốt; trái nghĩa với “不調”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N+の不調(エンジンの不調, 胃の不調), 不調が続く, 不調を訴える.
  • Thành tích/phong độ: 試合では不調だった, 今季は不調気味だ.
  • Đàm phán/kết quả: 交渉は不調に終わった(kết thúc không thành)。
  • Ngữ cảnh: y tế, thể thao, kỹ thuật, kinh doanh/đàm phán.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
体調不良Đồng nghĩasức khỏe không tốtChỉ riêng sức khỏe
不具合Gần nghĩatrục trặcKỹ thuật, hệ thống
故障Gần nghĩahư hỏngMáy móc hỏng
スランプGần nghĩasa sút phong độThể thao, sáng tác
好調Đối nghĩathuận lợi, phong độ tốtTrái nghĩa trực tiếp
絶好調Đối nghĩarất sung mãnMức độ cao của “好調”
不振Liên quantrì trệ, sa sútKinh doanh, thành tích
不安定Liên quankhông ổn địnhTrạng thái chung

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : không, bất; phủ định.
  • 調: bộ 言 + 周 → điều chỉnh, tình trạng, giai điệu; Âm On: チョウ; Kun: しら-べる, ととの-う.
  • 不調: “không-điều” → tình trạng không ổn, không trơn tru.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả tình trạng cá nhân, “今日は不調だ” là cách nói lịch sự, tránh trực tiếp kể bệnh. Với máy móc, nếu đã xác định rõ lỗi, chuyển sang “不具合/故障” sẽ chính xác hơn, còn “不調” nhấn vào hiện tượng hoạt động không như mong muốn.

8. Câu ví dụ

  • 今日は体が不調だ。
    Hôm nay cơ thể tôi không ổn.
  • エンジンの不調で車が止まった。
    Xe dừng lại vì trục trặc động cơ.
  • 交渉は不調に終わった。
    Cuộc đàm phán kết thúc trong thất bại.
  • 今季は不調気味で打率が伸びない。
    Mùa này phong độ kém nên tỷ lệ đánh bóng không tăng.
  • ネットワークが不調を起こしている。
    Mạng đang gặp sự cố.
  • 天候の不調で収穫が減った。
    Do thời tiết bất lợi nên sản lượng giảm.
  • 試合では不調から抜け出せなかった。
    Trong trận đấu, không thoát được tình trạng sa sút.
  • 彼は胃の不調を訴えた。
    Anh ấy than phiền về vấn đề dạ dày.
  • 機器の不調を点検して原因を突き止める。
    Kiểm tra trục trặc thiết bị để tìm nguyên nhân.
  • 睡眠不調に悩んでいる。
    Tôi khổ vì rối loạn giấc ngủ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 不調 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?