ポカ
ぽか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Khẩu ngữ

sai lầm; lỗi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

なにおれ、ポカやりました?
Tôi có làm gì sai không?

Từ liên quan đến ポカ