1. Thông tin cơ bản
- Từ: 高騰
- Cách đọc: こうとう
- Loại từ: Danh từ; する-động từ (高騰する)
- Ghi chú chung: Dùng cho giá cả, chi phí, cước phí, tiền lương… tăng vọt/đột biến trong thời gian ngắn.
2. Ý nghĩa chính
Tăng vọt, leo thang mạnh (thường là giá/chi phí) – mức tăng lớn, nhanh, vượt xu hướng bình thường.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 値上がり: tăng giá nói chung (trung tính). 高騰 nhấn mạnh mức tăng lớn/đột biến.
- 急騰: tăng rất nhanh trong thời gian ngắn; 暴騰: tăng “bốc đầu”, cực kỳ mạnh, có sắc thái tiêu cực hơn.
- インフレ (lạm phát): bối cảnh kinh tế vĩ mô; 高騰 là hiện tượng tăng vọt ở một/nhóm mặt hàng, chi phí cụ thể.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu: 価格が高騰する/原材料費の高騰/地価の高騰.
- Đi kèm biện pháp: 高騰に歯止めをかける (chặn đà tăng), 高騰を受けて値上げ (do tăng vọt nên tăng giá bán).
- Ngữ cảnh: tin kinh tế, báo cáo doanh nghiệp, đời sống hằng ngày khi than phiền giá leo thang.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 値上がり |
Gần nghĩa |
Tăng giá |
Trung tính, không nhất thiết đột biến. |
| 急騰 |
Biến thể mạnh |
Tăng nhanh |
Nhấn tốc độ tăng. |
| 暴騰 |
Biến thể rất mạnh |
Tăng phi mã |
Sắc thái tiêu cực, quá mức. |
| 下落 |
Đối nghĩa |
Giảm giá |
Giá/chi phí đi xuống. |
| 価格安定 |
Đối nghĩa (trạng thái) |
Ổn định giá |
Không biến động mạnh. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 高: cao.
- 騰: đằng, “nhô lên/nhảy vọt”.
- Ngữ nghĩa ghép: “tăng lên cao đột ngột”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả bối cảnh kinh tế, 高騰 thường kéo theo hệ quả dây chuyền: chi phí sản xuất tăng, giá bán lẻ tăng, tiêu dùng giảm. Nên kết hợp với cụm có tính giải pháp như 抑制策, 補助金 để câu văn cân đối hơn.
8. Câu ví dụ
- 原材料の高騰で製品価格を見直す。
Do nguyên liệu tăng vọt, chúng tôi xem xét lại giá sản phẩm.
- 燃料費が高騰し、輸送コストに影響が出ている。
Chi phí nhiên liệu leo thang, ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển.
- 都市部の地価高騰が止まらない。
Giá đất ở đô thị vẫn không ngừng tăng vọt.
- 需要急増で小麦価格が高騰した。
Do nhu cầu tăng mạnh, giá lúa mì đã tăng vọt.
- 円安により輸入品の高騰が進む。
Vì đồng yên yếu, hàng nhập khẩu tiếp tục leo thang giá.
- 学費の高騰が家庭の負担を重くしている。
Học phí leo thang làm gánh nặng gia đình tăng lên.
- ホテル代の高騰で旅行計画を延期した。
Vì giá khách sạn tăng vọt nên tôi hoãn kế hoạch du lịch.
- 人件費高騰に対応するため自動化を進める。
Để ứng phó nhân công leo thang, chúng tôi thúc đẩy tự động hóa.
- 野菜が天候不順で高騰している。
Do thời tiết thất thường, rau củ đang tăng giá mạnh.
- 金利高騰のリスクを踏まえて資金計画を見直す。
Xem lại kế hoạch vốn xét đến rủi ro lãi suất tăng vọt.