急増 [Cấp Tăng]

きゅうぞう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

tăng nhanh; bùng nổ

JP: 7月しちがつ工業こうぎょう生産せいさん急増きゅうぞうした。

VI: Sản xuất công nghiệp tháng 7 đã tăng vọt.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

旅行りょこう会社かいしゃ収益しゅうえき急増きゅうぞうした。
Doanh thu của công ty du lịch đã tăng đột biến.
不況ふきょうあえみせ急増きゅうぞうしている。
Các cửa hàng đang vật lộn với suy thoái đang tăng vọt.
ということはつまり、たとえかれらが各々おのおのしかたないとしても人口じんこう急増きゅうぞうつづけるだろう。
Điều đó có nghĩa là, ngay cả khi họ chỉ có hai con mỗi người, dân số vẫn sẽ tăng nhanh chóng.
最近さいきん凶悪きょうあく事件じけんをニュースでるたび、バーチャルな世界せかいきる世界せかい区別くべつがなくなった若者わかもの急増きゅうぞうしていることに気付きづかされる。
Mỗi lần xem tin tức về các vụ án mạng kinh hoàng gần đây, tôi lại nhận ra rằng số lượng người trẻ không phân biệt được thế giới ảo và thế giới thực đang tăng nhanh.

Hán tự

Từ liên quan đến 急増

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 急増
  • Cách đọc: きゅうぞう
  • Loại từ: Danh từ; danh từ + する (急増する)
  • Nghĩa khái quát: tăng đột ngột, tăng nhanh
  • Lĩnh vực hay gặp: thống kê, kinh tế, y tế, xã hội, môi trường

2. Ý nghĩa chính

急増 chỉ sự gia tăng nhanh, đột biến về số lượng/mức độ trong một khoảng thời gian ngắn. Thường đi với dân số, số ca bệnh, chi phí, truy cập, nhu cầu, đơn hàng.

3. Phân biệt

  • 増加: “tăng” nói chung, trung tính về tốc độ.
  • 激増(げきぞう): “tăng mạnh, bùng nổ” – sắc thái mạnh hơn hoặc kịch tính hơn 急増.
  • 急激に増える: cụm động từ “tăng một cách đột ngột”, tương đương về nghĩa.
  • 伸びる: “tăng trưởng, kéo dài” – dùng linh hoạt, không nhất thiết đột ngột.
  • Đối lập: 急減(きゅうげん), 減少 (giảm nhanh/giảm nói chung).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ: 需要の急増, 観光客の急増.
  • Động từ: 申請が急増する, アクセス数が急増した.
  • Thường đi với nguyên nhân/kết quả: ~により急増、~のため急増, ~で対応が追いつかない.
  • Phong cách: văn báo chí, báo cáo, phân tích dữ liệu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
増加 Liên quan Tăng Trung tính về tốc độ
激増 Đồng nghĩa gần Tăng mạnh/bùng nổ Sắc thái mạnh, kịch tính
急激 Liên quan Đột ngột, nhanh Tính từ/副詞 đi kèm động từ
急減 Đối nghĩa Giảm nhanh Đối lập trực tiếp
減少 Đối nghĩa Giảm Trung tính về tốc độ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 急: “gấp, nhanh, đột ngột”.
  • 増: “tăng, thêm lên”.
  • Kết hợp thành nghĩa “tăng lên một cách nhanh/đột biến”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo chí, 急増 thường đi cùng số liệu cụ thể để tăng tính thuyết phục. Khi dịch, có thể linh hoạt: “tăng vọt”, “tăng đột biến”, “tăng nhanh”. Cẩn thận phân biệt với “bùng nổ” (爆発的), vốn mạnh hơn và mang sắc thái ẩn dụ.

8. Câu ví dụ

  • 観光客がパンデミック後に急増した。
    Lượng du khách đã tăng nhanh sau đại dịch.
  • 燃料費の高騰で物流コストが急増している。
    Chi phí logistics đang tăng vọt do giá nhiên liệu leo thang.
  • 猛暑の影響で電力需要が急増した。
    Nhu cầu điện tăng đột biến do nắng nóng gay gắt.
  • 新製品の注文が想定以上に急増した。
    Đơn đặt hàng cho sản phẩm mới tăng nhanh ngoài dự đoán.
  • 短期間でフォロワー数が急増した。
    Số người theo dõi tăng vọt trong thời gian ngắn.
  • 感染者数の急増により医療が逼迫した。
    Do số ca nhiễm tăng đột biến, y tế bị quá tải.
  • 都市部への流入人口が急増している。
    Dân số đổ về đô thị đang tăng nhanh.
  • 問い合わせが急増したため、サポート体制を拡充した。
    Vì số lượng hỏi đáp tăng đột ngột, chúng tôi tăng cường bộ phận hỗ trợ.
  • 円安で訪日客の消費が急増した。
    Do đồng yên yếu, chi tiêu của khách đến Nhật tăng mạnh.
  • 通報の急増に警察は注意を呼びかけた。
    Trước sự tăng nhanh của các cuộc báo tin, cảnh sát đã kêu gọi cảnh giác.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_qlstm331shrc8k1vd8dji1pk4v, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 急増 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?