1. Thông tin cơ bản
- Từ: 急増
- Cách đọc: きゅうぞう
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する (急増する)
- Nghĩa khái quát: tăng đột ngột, tăng nhanh
- Lĩnh vực hay gặp: thống kê, kinh tế, y tế, xã hội, môi trường
2. Ý nghĩa chính
急増 chỉ sự gia tăng nhanh, đột biến về số lượng/mức độ trong một khoảng thời gian ngắn. Thường đi với dân số, số ca bệnh, chi phí, truy cập, nhu cầu, đơn hàng.
3. Phân biệt
- 増加: “tăng” nói chung, trung tính về tốc độ.
- 激増(げきぞう): “tăng mạnh, bùng nổ” – sắc thái mạnh hơn hoặc kịch tính hơn 急増.
- 急激に増える: cụm động từ “tăng một cách đột ngột”, tương đương về nghĩa.
- 伸びる: “tăng trưởng, kéo dài” – dùng linh hoạt, không nhất thiết đột ngột.
- Đối lập: 急減(きゅうげん), 減少 (giảm nhanh/giảm nói chung).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh từ: 需要の急増, 観光客の急増.
- Động từ: 申請が急増する, アクセス数が急増した.
- Thường đi với nguyên nhân/kết quả: ~により急増、~のため急増, ~で対応が追いつかない.
- Phong cách: văn báo chí, báo cáo, phân tích dữ liệu.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 増加 |
Liên quan |
Tăng |
Trung tính về tốc độ |
| 激増 |
Đồng nghĩa gần |
Tăng mạnh/bùng nổ |
Sắc thái mạnh, kịch tính |
| 急激 |
Liên quan |
Đột ngột, nhanh |
Tính từ/副詞 đi kèm động từ |
| 急減 |
Đối nghĩa |
Giảm nhanh |
Đối lập trực tiếp |
| 減少 |
Đối nghĩa |
Giảm |
Trung tính về tốc độ |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 急: “gấp, nhanh, đột ngột”.
- 増: “tăng, thêm lên”.
- Kết hợp thành nghĩa “tăng lên một cách nhanh/đột biến”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo chí, 急増 thường đi cùng số liệu cụ thể để tăng tính thuyết phục. Khi dịch, có thể linh hoạt: “tăng vọt”, “tăng đột biến”, “tăng nhanh”. Cẩn thận phân biệt với “bùng nổ” (爆発的), vốn mạnh hơn và mang sắc thái ẩn dụ.
8. Câu ví dụ
- 観光客がパンデミック後に急増した。
Lượng du khách đã tăng nhanh sau đại dịch.
- 燃料費の高騰で物流コストが急増している。
Chi phí logistics đang tăng vọt do giá nhiên liệu leo thang.
- 猛暑の影響で電力需要が急増した。
Nhu cầu điện tăng đột biến do nắng nóng gay gắt.
- 新製品の注文が想定以上に急増した。
Đơn đặt hàng cho sản phẩm mới tăng nhanh ngoài dự đoán.
- 短期間でフォロワー数が急増した。
Số người theo dõi tăng vọt trong thời gian ngắn.
- 感染者数の急増により医療が逼迫した。
Do số ca nhiễm tăng đột biến, y tế bị quá tải.
- 都市部への流入人口が急増している。
Dân số đổ về đô thị đang tăng nhanh.
- 問い合わせが急増したため、サポート体制を拡充した。
Vì số lượng hỏi đáp tăng đột ngột, chúng tôi tăng cường bộ phận hỗ trợ.
- 円安で訪日客の消費が急増した。
Do đồng yên yếu, chi tiêu của khách đến Nhật tăng mạnh.
- 通報の急増に警察は注意を呼びかけた。
Trước sự tăng nhanh của các cuộc báo tin, cảnh sát đã kêu gọi cảnh giác.