1. Thông tin cơ bản
- Từ: 顧問
- Cách đọc: こもん
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: cố vấn, tư vấn (người có vai trò cố vấn)
- Lĩnh vực: kinh doanh, pháp lý, giáo dục (câu lạc bộ), thể thao
2. Ý nghĩa chính
顧問 là người có chuyên môn/kinh nghiệm được mời làm cố vấn, đưa ra ý kiến, hướng dẫn chiến lược hay giám sát chuyên môn cho tổ chức, trường học, câu lạc bộ.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 顧問 vs 相談役: đều là cố vấn; 相談役 nhấn mạnh vai trò “cho lời khuyên”, ít tính ràng buộc.
- 顧問 vs コンサルタント: コンサル nhấn mạnh dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp theo hợp đồng; 顧問 có thể gắn bó lâu dài.
- 学校の顧問の先生: giáo viên phụ trách/cố vấn câu lạc bộ.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm: 法律顧問(cố vấn pháp lý)、税務顧問(cố vấn thuế)、技術顧問(cố vấn kỹ thuật)
- Diễn đạt: A社の顧問に就任する(nhậm chức cố vấn của công ty A)
- Ngữ cảnh: thông cáo nhân sự, giới thiệu tổ chức, hoạt động CLB trường học.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 相談役 |
Đồng nghĩa gần |
Cố vấn |
Nhấn mạnh vai trò cho lời khuyên. |
| アドバイザー |
Đồng nghĩa |
Advisor, cố vấn |
Gốc ngoại lai, phổ biến trong công ty. |
| コンサルタント |
Liên quan |
Tư vấn |
Chuyên nghiệp, theo dự án/hợp đồng. |
| 監督 |
Liên quan |
Huấn luyện viên/giám sát |
Trong thể thao/CLB, khác với 顧問. |
| 部下 |
Đối lập vai trò |
Cấp dưới |
Quan hệ tổ chức, không phải cố vấn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 顧: ngoái nhìn, suy xét (cân nhắc).
- 問: hỏi, vấn đề.
- Ghép nghĩa: người được hỏi để suy xét vấn đề → cố vấn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong công ty Nhật, chức danh “名誉顧問” (cố vấn danh dự) thường dành cho người có công lao lớn. Ở trường học, 顧問の先生 là giáo viên phụ trách CLB, lo thủ tục, định hướng hoạt động.
8. Câu ví dụ
- 当社は法務顧問として弁護士を迎えた。
Công ty chúng tôi mời luật sư làm cố vấn pháp lý.
- 著名な研究者が技術顧問に就任した。
Nhà nghiên cứu nổi tiếng đã nhậm chức cố vấn kỹ thuật.
- クラブの顧問の先生に相談する。
Tham khảo ý kiến thầy cô cố vấn của câu lạc bộ.
- 税務顧問と契約を結んだ。
Đã ký hợp đồng với cố vấn thuế.
- 彼は長年、社外顧問を務めている。
Anh ấy đảm nhiệm cố vấn bên ngoài nhiều năm.
- 経営顧問の助言に従った。
Đã làm theo lời khuyên của cố vấn quản trị.
- 名誉顧問として引き続き関与する。
Tiếp tục tham gia với tư cách cố vấn danh dự.
- 新規事業について顧問に意見を求めた。
Đã xin ý kiến cố vấn về dự án mới.
- 学生は顧問の承認を得て申し込む。
Sinh viên nộp đơn sau khi được cố vấn chấp thuận.
- 医療顧問の指導のもとで実施する。
Thực hiện dưới sự hướng dẫn của cố vấn y tế.