顧問 [Cố Vấn]

こもん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

cố vấn; tư vấn

JP: 社長しゃちょう会議かいぎのために顧問こもんたちをあつめた。

VI: Giám đốc đã triệu tập các cố vấn cho cuộc họp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

顧問こもん弁護士べんごし電話でんわしました。
Tôi đã gọi cho luật sư tư vấn.
会社かいしゃかれ顧問こもんとしてやとった。
Công ty đã thuê anh ấy làm cố vấn.
かれ会社かいしゃ顧問こもん弁護士べんごしとしての生涯しょうがいはじめた。
Anh ấy đã bắt đầu cuộc đời làm luật sư tư vấn cho công ty.
トムさんは技術ぎじゅつ顧問こもん相談そうだんしたほうがいい。
Anh Tom nên tham khảo ý kiến từ một cố vấn kỹ thuật.
顧問こもん学長がくちょう推戴すいたいし、本会ほんかい重要じゅうよう事項じこうかん諮問しもんおうじる。
Cố vấn ủng hộ hiệu trưởng và tham vấn về các vấn đề quan trọng của hội.
企業きぎょう顧問こもん弁護士べんごしだん合併がっぺい手続てつづきを完了かんりょうするために、24時間にじゅうよんじかんとおしではたらいています。
Đội ngũ luật sư tư vấn của doanh nghiệp đang làm việc 24 giờ để hoàn thành thủ tục sáp nhập.

Hán tự

Từ liên quan đến 顧問

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 顧問
  • Cách đọc: こもん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cố vấn, tư vấn (người có vai trò cố vấn)
  • Lĩnh vực: kinh doanh, pháp lý, giáo dục (câu lạc bộ), thể thao

2. Ý nghĩa chính

顧問 là người có chuyên môn/kinh nghiệm được mời làm cố vấn, đưa ra ý kiến, hướng dẫn chiến lược hay giám sát chuyên môn cho tổ chức, trường học, câu lạc bộ.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 顧問 vs 相談役: đều là cố vấn; 相談役 nhấn mạnh vai trò “cho lời khuyên”, ít tính ràng buộc.
  • 顧問 vs コンサルタント: コンサル nhấn mạnh dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp theo hợp đồng; 顧問 có thể gắn bó lâu dài.
  • 学校の顧問の先生: giáo viên phụ trách/cố vấn câu lạc bộ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm: 法律顧問(cố vấn pháp lý)、税務顧問(cố vấn thuế)、技術顧問(cố vấn kỹ thuật)
  • Diễn đạt: A社の顧問に就任する(nhậm chức cố vấn của công ty A)
  • Ngữ cảnh: thông cáo nhân sự, giới thiệu tổ chức, hoạt động CLB trường học.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa (hiển thị bằng bảng HTML)

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
相談役 Đồng nghĩa gần Cố vấn Nhấn mạnh vai trò cho lời khuyên.
アドバイザー Đồng nghĩa Advisor, cố vấn Gốc ngoại lai, phổ biến trong công ty.
コンサルタント Liên quan Tư vấn Chuyên nghiệp, theo dự án/hợp đồng.
監督 Liên quan Huấn luyện viên/giám sát Trong thể thao/CLB, khác với 顧問.
部下 Đối lập vai trò Cấp dưới Quan hệ tổ chức, không phải cố vấn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 顧: ngoái nhìn, suy xét (cân nhắc).
  • 問: hỏi, vấn đề.
  • Ghép nghĩa: người được hỏi để suy xét vấn đề → cố vấn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong công ty Nhật, chức danh “名誉顧問” (cố vấn danh dự) thường dành cho người có công lao lớn. Ở trường học, 顧問の先生 là giáo viên phụ trách CLB, lo thủ tục, định hướng hoạt động.

8. Câu ví dụ

  • 当社は法務顧問として弁護士を迎えた。
    Công ty chúng tôi mời luật sư làm cố vấn pháp lý.
  • 著名な研究者が技術顧問に就任した。
    Nhà nghiên cứu nổi tiếng đã nhậm chức cố vấn kỹ thuật.
  • クラブの顧問の先生に相談する。
    Tham khảo ý kiến thầy cô cố vấn của câu lạc bộ.
  • 税務顧問と契約を結んだ。
    Đã ký hợp đồng với cố vấn thuế.
  • 彼は長年、社外顧問を務めている。
    Anh ấy đảm nhiệm cố vấn bên ngoài nhiều năm.
  • 経営顧問の助言に従った。
    Đã làm theo lời khuyên của cố vấn quản trị.
  • 名誉顧問として引き続き関与する。
    Tiếp tục tham gia với tư cách cố vấn danh dự.
  • 新規事業について顧問に意見を求めた。
    Đã xin ý kiến cố vấn về dự án mới.
  • 学生は顧問の承認を得て申し込む。
    Sinh viên nộp đơn sau khi được cố vấn chấp thuận.
  • 医療顧問の指導のもとで実施する。
    Thực hiện dưới sự hướng dẫn của cố vấn y tế.
💡 Giải thích chi tiết về từ 顧問 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?