Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
閑
[Nhàn]
かん
🔊
Danh từ chung
thời gian rảnh; giải trí
Hán tự
閑
Nhàn
nhàn rỗi
Từ liên quan đến 閑
余暇
よか
thời gian rảnh; thời gian nhàn rỗi
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
お暇
おいとま
rời đi; về nhà
レジャー
giải trí
休暇
きゅうか
nghỉ phép
御暇
おいとま
rời đi; về nhà
手明き
てすき
không bận; rảnh rỗi; không có việc
手空き
てすき
không bận; rảnh rỗi; không có việc
明き
あき
khoảng trống
有閑
ゆうかん
nhàn rỗi
空き
あき
khoảng trống
自由時間
じゆうじかん
thời gian rảnh
閑日月
かんじつげつ
nhàn rỗi
閑暇
かんか
thời gian rảnh
Xem thêm