1. Thông tin cơ bản
- Từ: 通算(つうさん)
- Từ loại: danh từ / động từ 〜を通算する (ít dùng), thường dùng như phó từ/định ngữ
- Nghĩa khái quát: tổng cộng, lũy kế qua nhiều lần/kỳ
- Lĩnh vực: thể thao, nhân sự, kế toán, thống kê
- Mẫu kết hợp: 通算10勝・通算年数・通算成績・通算売上・通算で〜・〜を通算すると
2. Ý nghĩa chính
- Tổng số cộng dồn qua nhiều đợt/khung thời gian (khác với một lần đo đơn lẻ).
- Thành tích lũy kế của cá nhân/đội nhóm (thể thao, công việc).
3. Phân biệt
- 通算 vs 合計: 合計 là “cộng lại” nói chung, có thể cho một lần; 通算 nhấn mạnh “tính cả chặng đường/nhiều kỳ”.
- 通算 vs 累計: 累計 thiên về số liệu thống kê; 通算 hay đi với “thành tích” của người/đội (通算成績, 通算勝利).
- 通算 vs 総計: 総計 là tổng số toàn bộ (trang trọng/kinh tế); 通算 mang sắc thái “lũy kế theo thời gian”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu phổ biến: 通算+số lượng(通算20年, 通算300本); 通算で(通算で5万人が来場); 〜を通算すると(合宿を通算すると100日になる).
- Thể thao: 通算本塁打・通算安打・通算勝利・通算得点.
- Nhân sự: 通算勤務年数・通算在籍年数・通算出勤日数.
- Kinh doanh: 通算売上・通算利益・通算契約件数.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 合計 | Đồng nghĩa gần | tổng cộng | Không nhấn tính lũy kế theo thời gian. |
| 累計 | Đồng nghĩa gần | lũy kế | Thiên về số liệu thống kê, báo cáo. |
| 総計 | Liên quan | tổng số | Trang trọng, dùng trong kinh tế/thống kê. |
| 延べ | Liên quan | tổng lượt | 延べ人数: tổng lượt người (không phải người duy nhất). |
| 個別 | Đối nghĩa khái niệm | riêng lẻ | Trái với cách nhìn “cộng dồn”. |
| 単発 | Đối nghĩa khái niệm | một lần | Không tính lũy kế. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 通 (つう/とお-る): đi qua, thông suốt.
- 算 (さん/かぞ-える): tính toán, đếm.
- Hợp nghĩa: “tính toán xuyên suốt” → tính tổng lũy kế qua nhiều lần.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiêu đề tin thể thao, 通算+数 thường đi kèm mốc kỷ lục (通算500試合出場). Ở báo cáo, “通算で” làm trạng ngữ rất gọn để nhấn tổng lũy kế. Lưu ý “〜を通算する” là chuẩn ngữ pháp nhưng ít hơn; ưu tiên dùng “通算+名詞/数”.
8. Câu ví dụ
- 彼はプロ通算200本塁打を達成した。
Anh ấy đã đạt thành tích lũy kế 200 cú home run chuyên nghiệp.
- この大会への出場は通算で10回目になる。
Số lần tham dự giải này lũy kế đã là lần thứ 10.
- 在籍年数を通算すると、ちょうど20年です。
Tính lũy kế số năm làm việc thì vừa tròn 20 năm.
- プロジェクトの通算売上は3億円に到達した。
Doanh thu lũy kế của dự án đã đạt 300 triệu yên.
- 彼の通算成績は50勝30敗だ。
Thành tích lũy kế của anh ấy là 50 thắng 30 thua.
- この店の来客数は通算で5万人を超えた。
Lượng khách đến cửa hàng này tổng lũy kế đã vượt 50 nghìn người.
- 研修日数を通算すると15日になります。
Tính lũy kế ngày đào tạo là 15 ngày.
- チーム通算得点はリーグトップだ。
Điểm số lũy kế của đội đứng đầu giải.
- 勤務時間を通算して残業代を算出する。
Tính lũy kế giờ làm để tính tiền tăng ca.
- 出演回数は通算で100回にのぼる。
Số lần xuất hiện lũy kế lên đến 100 lần.