通算 [Thông Toán]

つうさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tổng cộng; tổng số; tổng hợp

Hán tự

Từ liên quan đến 通算

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 通算(つうさん)
  • Từ loại: danh từ / động từ 〜を通算する (ít dùng), thường dùng như phó từ/định ngữ
  • Nghĩa khái quát: tổng cộng, lũy kế qua nhiều lần/kỳ
  • Lĩnh vực: thể thao, nhân sự, kế toán, thống kê
  • Mẫu kết hợp: 通算10勝・通算年数・通算成績・通算売上・通算で〜・〜を通算すると

2. Ý nghĩa chính

  • Tổng số cộng dồn qua nhiều đợt/khung thời gian (khác với một lần đo đơn lẻ).
  • Thành tích lũy kế của cá nhân/đội nhóm (thể thao, công việc).

3. Phân biệt

  • 通算 vs 合計: 合計 là “cộng lại” nói chung, có thể cho một lần; 通算 nhấn mạnh “tính cả chặng đường/nhiều kỳ”.
  • 通算 vs 累計: 累計 thiên về số liệu thống kê; 通算 hay đi với “thành tích” của người/đội (通算成績, 通算勝利).
  • 通算 vs 総計: 総計 là tổng số toàn bộ (trang trọng/kinh tế); 通算 mang sắc thái “lũy kế theo thời gian”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Mẫu phổ biến: 通算+số lượng(通算20年, 通算300本); 通算で(通算で5万人が来場); 〜を通算すると(合宿を通算すると100日になる).
- Thể thao: 通算本塁打・通算安打・通算勝利・通算得点.
- Nhân sự: 通算勤務年数・通算在籍年数・通算出勤日数.
- Kinh doanh: 通算売上・通算利益・通算契約件数.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
合計Đồng nghĩa gầntổng cộngKhông nhấn tính lũy kế theo thời gian.
累計Đồng nghĩa gầnlũy kếThiên về số liệu thống kê, báo cáo.
総計Liên quantổng sốTrang trọng, dùng trong kinh tế/thống kê.
延べLiên quantổng lượt延べ人数: tổng lượt người (không phải người duy nhất).
個別Đối nghĩa khái niệmriêng lẻTrái với cách nhìn “cộng dồn”.
単発Đối nghĩa khái niệmmột lầnKhông tính lũy kế.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (つう/とお-る): đi qua, thông suốt.
  • (さん/かぞ-える): tính toán, đếm.
  • Hợp nghĩa: “tính toán xuyên suốt” → tính tổng lũy kế qua nhiều lần.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiêu đề tin thể thao, 通算+数 thường đi kèm mốc kỷ lục (通算500試合出場). Ở báo cáo, “通算で” làm trạng ngữ rất gọn để nhấn tổng lũy kế. Lưu ý “〜を通算する” là chuẩn ngữ pháp nhưng ít hơn; ưu tiên dùng “通算+名詞/数”.

8. Câu ví dụ

  • 彼はプロ通算200本塁打を達成した。
    Anh ấy đã đạt thành tích lũy kế 200 cú home run chuyên nghiệp.
  • この大会への出場は通算で10回目になる。
    Số lần tham dự giải này lũy kế đã là lần thứ 10.
  • 在籍年数を通算すると、ちょうど20年です。
    Tính lũy kế số năm làm việc thì vừa tròn 20 năm.
  • プロジェクトの通算売上は3億円に到達した。
    Doanh thu lũy kế của dự án đã đạt 300 triệu yên.
  • 彼の通算成績は50勝30敗だ。
    Thành tích lũy kế của anh ấy là 50 thắng 30 thua.
  • この店の来客数は通算で5万人を超えた。
    Lượng khách đến cửa hàng này tổng lũy kế đã vượt 50 nghìn người.
  • 研修日数を通算すると15日になります。
    Tính lũy kế ngày đào tạo là 15 ngày.
  • チーム通算得点はリーグトップだ。
    Điểm số lũy kế của đội đứng đầu giải.
  • 勤務時間を通算して残業代を算出する。
    Tính lũy kế giờ làm để tính tiền tăng ca.
  • 出演回数は通算で100回にのぼる。
    Số lần xuất hiện lũy kế lên đến 100 lần.
💡 Giải thích chi tiết về từ 通算 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?