譲渡 [Nhượng Độ]

じょうと
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chuyển nhượng; chuyển giao

Hán tự

Từ liên quan đến 譲渡

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 譲渡
  • Cách đọc: じょうと
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する
  • Nghĩa khái quát: chuyển nhượng, sang nhượng (tài sản/quyền lợi)
  • Thường dùng trong: pháp lý, kinh doanh, tài chính, sở hữu trí tuệ, M&A

2. Ý nghĩa chính

譲渡 là hành vi chuyển quyền sở hữu/quyền tài sản từ bên A sang bên B (có hoặc không có đối giá). Ví dụ: 株式の譲渡(chuyển nhượng cổ phần), 著作権の譲渡, 事業譲渡(bán một phần hoạt động kinh doanh).

3. Phân biệt

  • 譲渡 vs 譲る: 譲る là động từ thường “nhường/trao cho”; 譲渡 là cách nói pháp lý – trang trọng.
  • 譲渡 vs 売却: 売却 là “bán” (có đối giá); 譲渡 bao quát cả bán lẫn tặng (贈与).
  • 譲渡 vs 移管/移譲: chuyển giao chức năng/quyền quản lý (không nhất thiết chuyển quyền sở hữu).
  • 譲渡 vs 譲受: 譲渡(bên chuyển) và 譲受(bên nhận) là hai vế của giao dịch.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N を譲渡する/N の譲渡(株式/債権/著作権/不動産/事業).
  • Thuật ngữ: 譲渡契約, 譲渡価格, 譲渡制限, 譲渡人(bên chuyển), 譲受人(bên nhận).
  • Ngữ cảnh: hợp đồng, thông báo pháp lý, M&A, đăng ký thay đổi chủ sở hữu.
  • Lưu ý pháp lý: Kiểm tra 譲渡制限(hạn chế chuyển nhượng) trong điều lệ/hợp đồng trước khi giao dịch.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
譲るLiên quanNhường, traoThường nhật, ít tính pháp lý
売却Gần nghĩaBán (thanh lý)Có đối giá, không bao quát tặng cho
贈与Gần nghĩaTặng choChuyển không đối giá; luật thuế liên quan
譲受Đối nghĩa vaiNhận chuyển nhượngBên nhận trong giao dịch
名義変更Liên quanThay đổi danh nghĩaHậu quả thủ tục sau 譲渡
譲渡制限Liên quanHạn chế chuyển nhượngĐiều lệ/cổ phần thường kèm điều khoản này

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (ジョウ/ゆずる): nhường, chuyển cho.
  • (ト/わたす・わたる): trao, băng qua, chuyển tay.
  • Ghép nghĩa: “nhường và trao” → 譲渡 (chuyển nhượng).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đàm phán 譲渡, hãy làm rõ phạm vi quyền (独占/非独占), thời điểm chuyển giao, bảo đảm (表明保証) và điều kiện đình chỉ/hủy. Với quyền SHTT, phân biệt 譲渡ライセンス (cấp phép) để tránh hiểu nhầm.

8. Câu ví dụ

  • 創業者は株式の一部を第三者に譲渡した。
    Người sáng lập đã chuyển nhượng một phần cổ phần cho bên thứ ba.
  • 著作権の譲渡契約を締結する。
    Ký kết hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả.
  • 本件の債権は契約で譲渡が禁止されている。
    Khoản phải thu này bị cấm chuyển nhượng theo hợp đồng.
  • 事業譲渡に伴い従業員の雇用は承継される。
    Kèm theo việc chuyển nhượng doanh nghiệp, việc làm của nhân viên được kế thừa.
  • 不動産の譲渡代金は来月支払われる予定だ。
    Tiền chuyển nhượng bất động sản dự kiến được thanh toán vào tháng sau.
  • 双方は譲渡条件について基本合意に達した。
    Hai bên đã đạt được thỏa thuận cơ bản về điều kiện chuyển nhượng.
  • 名義変更は権利の譲渡後に手続きする。
    Thủ tục đổi danh nghĩa được thực hiện sau khi chuyển nhượng quyền.
  • この株式は譲渡制限付のため自由に売れない。
    Cổ phần này có hạn chế chuyển nhượng nên không thể bán tự do.
  • 商標の譲渡には登録手続きが必要だ。
    Chuyển nhượng nhãn hiệu cần thủ tục đăng ký.
  • 個人間のチケット譲渡は禁止されています。
    Việc chuyển nhượng vé giữa cá nhân bị cấm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 譲渡 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?