1. Thông tin cơ bản
- Từ: 譲渡
- Cách đọc: じょうと
- Loại từ: Danh từ; Danh từ + する
- Nghĩa khái quát: chuyển nhượng, sang nhượng (tài sản/quyền lợi)
- Thường dùng trong: pháp lý, kinh doanh, tài chính, sở hữu trí tuệ, M&A
2. Ý nghĩa chính
譲渡 là hành vi chuyển quyền sở hữu/quyền tài sản từ bên A sang bên B (có hoặc không có đối giá). Ví dụ: 株式の譲渡(chuyển nhượng cổ phần), 著作権の譲渡, 事業譲渡(bán một phần hoạt động kinh doanh).
3. Phân biệt
- 譲渡 vs 譲る: 譲る là động từ thường “nhường/trao cho”; 譲渡 là cách nói pháp lý – trang trọng.
- 譲渡 vs 売却: 売却 là “bán” (có đối giá); 譲渡 bao quát cả bán lẫn tặng (贈与).
- 譲渡 vs 移管/移譲: chuyển giao chức năng/quyền quản lý (không nhất thiết chuyển quyền sở hữu).
- 譲渡 vs 譲受: 譲渡(bên chuyển) và 譲受(bên nhận) là hai vế của giao dịch.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N を譲渡する/N の譲渡(株式/債権/著作権/不動産/事業).
- Thuật ngữ: 譲渡契約, 譲渡価格, 譲渡制限, 譲渡人(bên chuyển), 譲受人(bên nhận).
- Ngữ cảnh: hợp đồng, thông báo pháp lý, M&A, đăng ký thay đổi chủ sở hữu.
- Lưu ý pháp lý: Kiểm tra 譲渡制限(hạn chế chuyển nhượng) trong điều lệ/hợp đồng trước khi giao dịch.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 譲る | Liên quan | Nhường, trao | Thường nhật, ít tính pháp lý |
| 売却 | Gần nghĩa | Bán (thanh lý) | Có đối giá, không bao quát tặng cho |
| 贈与 | Gần nghĩa | Tặng cho | Chuyển không đối giá; luật thuế liên quan |
| 譲受 | Đối nghĩa vai | Nhận chuyển nhượng | Bên nhận trong giao dịch |
| 名義変更 | Liên quan | Thay đổi danh nghĩa | Hậu quả thủ tục sau 譲渡 |
| 譲渡制限 | Liên quan | Hạn chế chuyển nhượng | Điều lệ/cổ phần thường kèm điều khoản này |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 譲(ジョウ/ゆずる): nhường, chuyển cho.
- 渡(ト/わたす・わたる): trao, băng qua, chuyển tay.
- Ghép nghĩa: “nhường và trao” → 譲渡 (chuyển nhượng).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đàm phán 譲渡, hãy làm rõ phạm vi quyền (独占/非独占), thời điểm chuyển giao, bảo đảm (表明保証) và điều kiện đình chỉ/hủy. Với quyền SHTT, phân biệt 譲渡 và ライセンス (cấp phép) để tránh hiểu nhầm.
8. Câu ví dụ
- 創業者は株式の一部を第三者に譲渡した。
Người sáng lập đã chuyển nhượng một phần cổ phần cho bên thứ ba.
- 著作権の譲渡契約を締結する。
Ký kết hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả.
- 本件の債権は契約で譲渡が禁止されている。
Khoản phải thu này bị cấm chuyển nhượng theo hợp đồng.
- 事業譲渡に伴い従業員の雇用は承継される。
Kèm theo việc chuyển nhượng doanh nghiệp, việc làm của nhân viên được kế thừa.
- 不動産の譲渡代金は来月支払われる予定だ。
Tiền chuyển nhượng bất động sản dự kiến được thanh toán vào tháng sau.
- 双方は譲渡条件について基本合意に達した。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận cơ bản về điều kiện chuyển nhượng.
- 名義変更は権利の譲渡後に手続きする。
Thủ tục đổi danh nghĩa được thực hiện sau khi chuyển nhượng quyền.
- この株式は譲渡制限付のため自由に売れない。
Cổ phần này có hạn chế chuyển nhượng nên không thể bán tự do.
- 商標の譲渡には登録手続きが必要だ。
Chuyển nhượng nhãn hiệu cần thủ tục đăng ký.
- 個人間のチケット譲渡は禁止されています。
Việc chuyển nhượng vé giữa cá nhân bị cấm.