苦手 [Khổ Thủ]

にがて
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

kém; yếu; không giỏi

JP: わたし数学すうがく苦手にがてだ。

VI: Tôi yếu toán.

Tính từ đuôi naDanh từ chung

không phải sở thích của ai đó; không phải món ưa thích

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

接客せっきゃく苦手にがてなの。
Tôi không giỏi phục vụ.
魚釣さかなつりは苦手にがてだ。
Tôi không giỏi câu cá.
英語えいご苦手にがてでした。
Tôi không giỏi tiếng Anh.
料理りょうり苦手にがてです。
Tôi không giỏi nấu ăn.
数学すうがく苦手にがてです。
Tôi kém về toán.
あいつは苦手にがてだ。
Tôi không thích thằng đó.
ゴキブリが苦手にがてなの。
Tôi không thích gián.
スポーツは苦手にがてです。
Tôi kém về thể thao.
ニンニクは苦手にがてだ。
Tôi không thích tỏi.
コーヒーが苦手にがてなのよ。
Tôi không thích uống cà phê.

Hán tự

Từ liên quan đến 苦手

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 苦手
  • Cách đọc: にがて
  • Loại từ: Tính từ-na, danh từ
  • Sắc thái: “kém, yếu, không giỏi” hoặc “không ưa/không hợp”; mang cảm giác e ngại
  • Ngữ cảnh: giáo dục, công việc, giao tiếp hằng ngày

2. Ý nghĩa chính

1) Kém, không giỏi về… Ví dụ: 数学が苦手 (kém toán).

2) Không ưa/không hợp (cảm xúc): 彼は虫が苦手 (anh ấy sợ/không ưa côn trùng), 人付き合いが苦手 (khó giao tiếp).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 苦手 vs 下手: 下手 chỉ “kém” về kỹ năng khách quan; 苦手 vừa kém vừa có cảm giác “ngại/không thích”.
  • 苦手 vs 不得意: 不得意 trang trọng hơn, thiên về “không sở trường”. 苦手 tự nhiên, khẩu ngữ.
  • Đối ứng: 得意/上手 = giỏi, sở trường; đối nghĩa với 苦手.
  • Danh từ hóa: 苦手なもの/分野/相手 như “điểm yếu, lĩnh vực yếu, đối tượng khó ưa”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nが苦手だ/Nは苦手だ。
  • Với người: あの人が苦手 (không hợp/khó chịu với người đó).
  • Kết hợp: 対人関係・暗記・早起き・辛い料理+が苦手
  • Danh từ: 苦手意識 (tâm lý sợ/ngại), 苦手分野 (lĩnh vực yếu), 苦手克服 (khắc phục điểm yếu).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
下手Gần nghĩaKém, vụngKhách quan về kỹ năng
不得意Gần nghĩaKhông sở trườngTrang trọng, viết
弱いLiên quanYếu, yếu điểmRộng nghĩa, không chỉ kỹ năng
得意Đối nghĩaGiỏi, sở trườngĐối lập trực tiếp
上手Đối nghĩaGiỏiVề kỹ năng thể hiện
苦手意識Liên quanTâm lý e ngạiDanh từ ghép thường dùng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 苦: On ク; Kun にが(い), くる(しい). Nghĩa: đắng, khổ.
  • 手: On シュ; Kun て. Nghĩa: tay; mở rộng: “tay nghề/kỹ năng”.
  • Hợp nghĩa: “bàn tay (kỹ năng) mang cảm giác ‘khổ’” → phần việc/đối tượng “không hợp, kém”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nói về “điểm yếu”, người Nhật hay dùng 苦手 thay vì 下手 để mềm mại hơn. Nếu muốn lịch sự trong văn viết, dùng 不得意. Khi cần nhấn mạnh cảm xúc e ngại, kết hợp với 意識: 苦手意識を持つ/捨てる.

8. Câu ví dụ

  • 私は人前で話すのが苦手です。
    Tôi kém/không tự tin khi nói trước đám đông.
  • 彼は数学は苦手だが、歴史は得意だ。
    Anh ấy kém toán nhưng giỏi lịch sử.
  • 辛い料理は少し苦手なんです。
    Tôi hơi không hợp món cay.
  • 彼女は機械が苦手で、設定に時間がかかる。
    Cô ấy kém về máy móc, nên mất thời gian cài đặt.
  • 私は早起きが苦手なので、夜に勉強します。
    Tôi dậy sớm kém nên học vào buổi tối.
  • 英語の発音はまだ苦手だ。
    Phát âm tiếng Anh tôi vẫn còn kém.
  • 彼は犬が苦手らしく、近づくと固まってしまう。
    Có vẻ anh ấy sợ chó, lại gần là đơ ra.
  • 彼女は初対面の人が苦手だ。
    Cô ấy ngại người mới gặp lần đầu.
  • 計算は苦手でも、アイデアは素晴らしい。
    Dù tính toán kém, nhưng ý tưởng thì tuyệt.
  • 苦手分野を一つずつ克服していこう。
    Hãy cùng khắc phục từng lĩnh vực yếu một.
💡 Giải thích chi tiết về từ 苦手 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?